Pablo Fagundez 30 | |
Daniel Bocanegra 55 | |
Franco Fagundez (Thay: Federico Andres Martinez Berroa) 56 | |
Rodrigo Viera (Thay: Juan Boselli) 56 | |
Diego Zabala (Thay: Rodrigo Chagas) 66 | |
Gonzalo Rodrigo Carneiro Mendez (Kiến tạo: Leandro Lozano) 67 | |
Rodrigo Viera 70 | |
Juan Roman Pucheta (Thay: Diego Gonzalez) 71 | |
Francisco Martirena García (Thay: Guillermo Padula Lenna) 71 | |
Diego Rodriguez (Thay: Gabriel Baez) 80 | |
Emanuel Gigliotti (Thay: Juan Ramirez) 80 | |
Bruno Scorza (Thay: Anibal Gabriel Hernandez de los Santos) 80 | |
Barreto (Thay: Pablo Porcile) 80 | |
Francisco Martirena García 82 |
Thống kê trận đấu La Luz vs Nacional
số liệu thống kê
La Luz

Nacional
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát La Luz vs Nacional
| Thay người | |||
| 56’ | Juan Boselli Rodrigo Viera | 56’ | Federico Andres Martinez Berroa Franco Fagundez |
| 71’ | Diego Gonzalez Juan Pucheta | 66’ | Rodrigo Chagas Diego Zabala |
| 71’ | Guillermo Padula Lenna Francisco Martirena | 80’ | Gabriel Baez Diego Rodriguez |
| 80’ | Anibal Gabriel Hernandez de los Santos Bruno Scorza | 80’ | Juan Ramirez Emanuel Gigliotti |
| 80’ | Pablo Porcile Barreto | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Viera | Diego Zabala | ||
Bruno Scorza | Franco Romero | ||
Rafael Sanchez | Diego Rodriguez | ||
Martin Rabunal | Salvador Ichazo | ||
Juan Pucheta | Thiago Helguera | ||
Francisco Martirena | Emanuel Gigliotti | ||
Luis Machado | Franco Fagundez | ||
Enzo Lemos | Facundo De Leon | ||
Barreto | Chory Castro | ||
Jonathan Baeza | Christian Almeida | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây La Luz
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch