Carlos Lobos 61 | |
Carlos Lobos 69 | |
Wladimir Cid 79 | |
Eryin Sanhueza 81 | |
Wladimir Cid 81 | |
Sebastian Gallegos 81 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây La Serena
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | 13 | 29 | B T H T H | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 11 | 26 | T T T H B | |
| 3 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | H H T B B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | B T T T B | |
| 5 | 15 | 6 | 5 | 4 | 6 | 23 | T H H B H | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 3 | 23 | B T T H T | |
| 7 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | T B B B H | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | T T B H H | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | T B H H H | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | B T B T H | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T B T H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | -8 | 18 | H B H T T | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -14 | 16 | B T B T H | |
| 14 | 15 | 2 | 7 | 6 | -4 | 13 | H B H B H | |
| 15 | 15 | 2 | 6 | 7 | -7 | 12 | B B H H T | |
| 16 | 15 | 0 | 3 | 12 | -17 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

