Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tholo Matuludi 30 | |
N. Dlamini (Thay: I. Cissé) 46 | |
S. Ndlovu (Thay: A. Maxwele) 46 | |
M. Mafuleka (Thay: T. Mantshiyane) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Polokwane City
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Polokwane City
55 Kiểm soát bóng 45
0 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
2 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Polokwane City
Lamontville Golden Arrows (4-3-3): Edward Maova (34), Khulekani Shezi (52), Ayanda Jiyane (4), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Themba Mantshiyane (35), Nhlanhla Zwane (41), Isaac Cisse (19), Ayabulela Maxwele (25), Angelo Van Rooi (14), Nhlanhla Gasa (49), Sede Junior Dion (18)
Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Banele Mnguni (35), Manuel Kambala (21), Ndamulelo Maphangule (14), Bonginkosi Dlamini (17), Mokibelo Simon Ramabu (7), Raymond Daniels (20)

Lamontville Golden Arrows
4-3-3
34
Edward Maova
52
Khulekani Shezi
4
Ayanda Jiyane
38
Ntandoyenkosi Mabaso
35
Themba Mantshiyane
41
Nhlanhla Zwane
19
Isaac Cisse
25
Ayabulela Maxwele
14
Angelo Van Rooi
49
Nhlanhla Gasa
18
Sede Junior Dion
20
Raymond Daniels
7
Mokibelo Simon Ramabu
17
Bonginkosi Dlamini
14
Ndamulelo Maphangule
21
Manuel Kambala
35
Banele Mnguni
3
Tlou Nkwe
34
Lebohang Petrus Nkaki
22
Edwin Ramaja
2
Tholo Thabang Matuludi
40
Lindokuhle Mathebula

Polokwane City
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Sanele Tshabalala | Mashudu Makhavhu | ||
Siyanda Ndlovu | Sapholwethu Kelepu | ||
Jerome Karelse | Monty Batlhabane | ||
Nqobeko Dlamini | Surprise Manthosi | ||
Siphesihle Msomi | Puleng Marema | ||
Mfanuvela Mafuleka | Sabelo Motsa | ||
Sabelo Sithole | Mpho Mvundlela | ||
Sanele Radebe | Keorapetse Sebone | ||
Oumar Komara | Sibusiso Tshabalala | ||
Mfanuvela Mafuleka | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 8 | 1 | 34 | 65 | H H T T H | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 9 | 5 | 12 | 48 | T H H B H | |
| 4 | 28 | 12 | 8 | 8 | 4 | 44 | H H B T H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 0 | 39 | H T B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | B B H H H | |
| 8 | 28 | 10 | 7 | 11 | -1 | 37 | B T T H H | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -5 | 35 | T H T H H | |
| 10 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 11 | 28 | 8 | 9 | 11 | -6 | 33 | T H B B H | |
| 12 | 28 | 7 | 6 | 15 | -10 | 27 | B B B H H | |
| 13 | 28 | 6 | 9 | 13 | -18 | 27 | B T H B B | |
| 14 | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H T | |
| 15 | 28 | 4 | 10 | 14 | -18 | 22 | B H H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch