Hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
Bruno Cabrera (Thay: Yoshan Valois) 56 | |
Felipe Pena Biafore (Thay: Facundo Sanchez) 57 | |
Tomas Silva 63 | |
Augusto Lotti (Thay: Gonzalo Lencina) 65 | |
Santiago Dalmasso (Thay: Pablo Ferreira) 69 | |
Franco Zapiola (Thay: Juan Gauto) 69 | |
Benjamin Acosta (Thay: Matias Sepulveda) 69 | |
Lucas Besozzi (Thay: Franco Watson) 69 | |
Eugenio Raggio 70 | |
Ronaldo Dejesus 82 | |
Nicolas Retamar (Thay: Guido Mainero) 83 | |
Felipe Bussio (Thay: Martin Barrios) 83 | |
Thomas De Martis (Thay: Eduardo Salvio) 83 |
Thống kê trận đấu Lanus vs Club Atletico Platense


Diễn biến Lanus vs Club Atletico Platense
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Thomas De Martis.
Martin Barrios rời sân và được thay thế bởi Felipe Bussio.
Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Nicolas Retamar.
Thẻ vàng cho Ronaldo Dejesus.
Thẻ vàng cho Eugenio Raggio.
Franco Watson rời sân và được thay thế bởi Lucas Besozzi.
Matias Sepulveda rời sân và được thay thế bởi Benjamin Acosta.
Juan Gauto rời sân và được thay thế bởi Franco Zapiola.
Pablo Ferreira rời sân và được thay thế bởi Santiago Dalmasso.
Gonzalo Lencina rời sân và được thay thế bởi Augusto Lotti.
Thẻ vàng cho Tomas Silva.
Facundo Sanchez rời sân và được thay thế bởi Felipe Pena Biafore.
Yoshan Valois rời sân và được thay thế bởi Bruno Cabrera.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lanus vs Club Atletico Platense
Lanus (4-4-2): Nahuel Hernan Losada (26), Tomas Guidara (33), Carlos Izquierdoz (24), Ronaldo De Jesus (35), Sasha Julian Marcich (6), Facundo Sanchez (27), Agustin Cardozo (30), Matias Sepulveda (16), Franco Watson (8), Eduardo Salvio (11), Yoshan Valois (19)
Club Atletico Platense (4-2-3-1): Matias Borgogno (20), Juan Ignacio Saborido (25), Eugenio Raggio (6), Victor Cuesta (31), Tomas Silva (3), Ivan Gomez (5), Martin Barrios (24), Guido Mainero (7), Pablo Ferreira (26), Juan Carlos Gauto (33), Gonzalo Lencina (99)


| Thay người | |||
| 56’ | Yoshan Valois Bruno Cabrera | 65’ | Gonzalo Lencina Augusto Lotti |
| 57’ | Facundo Sanchez Felipe Pena Biafore | 69’ | Pablo Ferreira Santiago Dalmasso |
| 69’ | Matias Sepulveda Benjamin Acosta | 69’ | Juan Gauto Franco Zapiola |
| 69’ | Franco Watson Lucas Bezzosi | 83’ | Martin Barrios Felipe Bussio |
| 83’ | Eduardo Salvio Thomas de Martis | 83’ | Guido Mainero kevin Retamar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Petroli | Nicolas Sumavil | ||
Luciano Romero | Agustin Lagos | ||
Nicolas Jorge Morgantini | Mateo Mendia | ||
Gonzalo Perez | Celias Ingenthron | ||
Felipe Pena Biafore | Felipe Bussio | ||
Agustin Medina | Santiago Dalmasso | ||
Thiago Laplace | kevin Retamar | ||
Bruno Cabrera | Franco Zapiola | ||
Thomas de Martis | Bautista Merlini | ||
Benjamin Acosta | Augusto Lotti | ||
Lucas Bezzosi | Tomas Nasif | ||
Tiago Balbuena | Leonardo Heredia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lanus
Thành tích gần đây Club Atletico Platense
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H B T T T | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 | T H T B B | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 8 | 21 | B B T T B | |
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | T H H T T | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 6 | 11 | 5 | 5 | 1 | 5 | 20 | H H T T T | |
| 7 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | T H H B T | |
| 9 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T T B H | |
| 10 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 11 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 12 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 13 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | H T H T B | |
| 14 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H H H B B | |
| 15 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | H H B H T | |
| 16 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H T T H B | |
| 17 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | T H B T T | |
| 18 | 12 | 3 | 6 | 3 | -1 | 15 | H H B B H | |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 20 | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 | B T B H H | |
| 21 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 23 | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | H H B B T | |
| 24 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | T B H T B | |
| 25 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 27 | 12 | 0 | 7 | 5 | -6 | 7 | H H B H B | |
| 28 | 12 | 0 | 6 | 6 | -10 | 6 | B H H B B | |
| 29 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 30 | 12 | 1 | 2 | 9 | -14 | 5 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch