Thứ Năm, 09/04/2026
Leo Natel (Thay: Andreas Makris)
11
Enzo Cabrera
43
Luther Singh
45+1'
Luther Singh
49
Luther Singh
49
Enzo Cabrera
75

Thống kê trận đấu Larnaca vs AEL Limassol

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
AEL Limassol
AEL Limassol
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Larnaca vs AEL Limassol

Tất cả (9)
75' V À A A O O O - Enzo Cabrera ghi bàn!

V À A A O O O - Enzo Cabrera ghi bàn!

49' THẺ ĐỎ! - Luther Singh nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Luther Singh nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

49' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Luther Singh nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Luther Singh nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Luther Singh.

Thẻ vàng cho Luther Singh.

43' V À A A O O O - Enzo Cabrera đã ghi bàn!

V À A A O O O - Enzo Cabrera đã ghi bàn!

11'

Andreas Makris rời sân và được thay thế bởi Leo Natel.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Larnaca vs AEL Limassol

Larnaca (4-3-3): Zlatan Alomerovic (1), Godswill Ekpolo (22), Valentin Roberge (27), Hrvoje Milicevic (15), Jeremie Gnali (93), Jorge Miramon (21), Pere Pons (17), Jimmy Suarez (6), Djorde Ivanovic (9), Enzo Cabrera (30), Yerson Chacon (18)

AEL Limassol (3-5-2): Victor Braga (1), Dusan Stevanovic (15), Luka Bogdan (21), Stephane Paul Keller (76), Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (35), Nemanja Glavcic (26), Luther Singh (11), Julius Szoke (37), Andreas Panayiotou (25), Morgan James Ferrier (9), Andreas Makris (33)

Larnaca
Larnaca
4-3-3
1
Zlatan Alomerovic
22
Godswill Ekpolo
27
Valentin Roberge
15
Hrvoje Milicevic
93
Jeremie Gnali
21
Jorge Miramon
17
Pere Pons
6
Jimmy Suarez
9
Djorde Ivanovic
30
Enzo Cabrera
18
Yerson Chacon
33
Andreas Makris
9
Morgan James Ferrier
25
Andreas Panayiotou
37
Julius Szoke
11
Luther Singh
26
Nemanja Glavcic
35
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
76
Stephane Paul Keller
21
Luka Bogdan
15
Dusan Stevanovic
1
Victor Braga
AEL Limassol
AEL Limassol
3-5-2
Cầu thủ dự bị
Mathias Gonzalez Rivas
Bassel Jradi
Riad Bajic
Ivan Milosavljevic
Karol Angielski
Panagiotis Panagi
Christodoulos Thoma
Davor Zdravkovski
Waldo Rubio
Savvas Christodoulou
Gus Ledes
Fernando Forestieri
Youssef Amyn
Leo Natel
Enric Saborit
Christos Wheeler
Petros Ioannou
Dylan Ouedraogo
Danny Henriques
Christoforos Frantzis
Antreas Paraskevas
Panagiotis Kyriakou
Dimitris Dimitriou
Andreas Keravnos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/11 - 2021
26/02 - 2022
13/11 - 2022
19/02 - 2023
28/11 - 2023
15/02 - 2024
Giao hữu
17/08 - 2024
VĐQG Cyprus
28/10 - 2024
03/02 - 2025
31/08 - 2025
23/12 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
05/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Cyprus
17/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Cyprus
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây AEL Limassol

Cúp quốc gia Cyprus
08/04 - 2026
VĐQG Cyprus
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
05/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2820534865H T T H T
2LarnacaLarnaca2817652857H T T T H
3Apollon LimassolApollon Limassol2816751455H T H H H
4Pafos FCPafos FC2816482752H T T H B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2814681848T B T B T
6Aris LimassolAris Limassol2812882144H T B H B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AEL LimassolAEL Limassol2811413-437B B B H T
2AnorthosisAnorthosis288119-1035T T H T B
3YpsonasYpsonas2810414-734T B T T T
4Omonia AradippouOmonia Aradippou2810414-1234T B T B B
5Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2871011-1431H T B B T
6Ethnikos AchnasEthnikos Achnas288317-1827B B B H T
7Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas287516-2826B B B B B
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni281126-634B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow