Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Riad Bajic 11 | |
Godswill Ekpolo 26 | |
Valentin Roberge 32 | |
Petros Ioannou (Thay: Angel Garcia) 38 | |
Daniel Escriche (Thay: Lazar Markovic) 44 | |
Robertos Rotis 45 |
Đang cập nhậtDiễn biến Larnaca vs Apollon Limassol
Thẻ vàng cho Robertos Rotis.
Lazar Markovic rời sân và được thay thế bởi Daniel Escriche.
Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Petros Ioannou.
Thẻ vàng cho Valentin Roberge.
Thẻ vàng cho Godswill Ekpolo.
V À A A O O O - Riad Bajic đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Larnaca vs Apollon Limassol
Larnaca (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Godswill Ekpolo (22), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Angel Garcia Cabezali (14), Pere Pons (17), Chambos Kyriakou (25), Giorgos Naoum (29), Gus Ledes (7), Djorde Ivanovic (9), Riad Bajic (11)
Apollon Limassol (4-3-3): Philipp Kühn (22), Andreas Shikkis (26), Thomas Lam (3), Zacharias Adoni (4), Giorgos Malekkidis (14), Agapios Vrikkis (45), Morgan Brown (5), Panagiotis Charalambous (86), Lazar Markovic (50), Robertos Rotis (89), Ali Youssef (80)


| Thay người | |||
| 38’ | Angel Garcia Petros Ioannou | 44’ | Lazar Markovic Dani Escriche |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kewin Komar | Konstantinos Stylianou | ||
Antreas Paraskevas | Bruno Gaspar | ||
Mathias Gonzalez Rivas | Josef Kvida | ||
Jimmy Suarez | Ivan Ljubic | ||
Robert Mudrazija | Garry Rodrigues | ||
Christos Loukaidis | Brandon Thomas | ||
Petros Ioannou | Dani Escriche | ||
Christodoulos Thoma | Ioannis Polyviou | ||
Jorge Miramon | Theofanis Aresti | ||
Alex Cardero | Christodoulos Marneros | ||
David Gerasimou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Larnaca
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 24 | 6 | 3 | 56 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 19 | 7 | 7 | 28 | 64 | H B H T B | |
| 3 | 33 | 18 | 7 | 8 | 11 | 61 | H T B B T | |
| 4 | 33 | 16 | 8 | 9 | 26 | 56 | B H H H B | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 16 | 53 | T B B H T | |
| 6 | 33 | 13 | 10 | 10 | 19 | 49 | B H T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 12 | 9 | -7 | 42 | T B H T T | |
| 2 | 31 | 12 | 5 | 14 | -4 | 41 | H T T B H | |
| 3 | 31 | 11 | 6 | 14 | -5 | 39 | T T T H H | |
| 4 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B B H H B | |
| 5 | 31 | 10 | 5 | 16 | -25 | 35 | B B T T T | |
| 6 | 31 | 8 | 10 | 13 | -15 | 34 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 9 | 3 | 19 | -20 | 30 | H T B T B | |
| 8 | 31 | 1 | 1 | 29 | -67 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch