Hiệp hai đã bắt đầu.
Riad Bajic 22 | |
Pepe 31 | |
David Luiz 33 | |
Joao Correia 45+2' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Larnaca vs Pafos FC
số liệu thống kê

Larnaca

Pafos FC
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
1 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Pafos FC
Larnaca (4-3-3): Antreas Paraskevas (51), Jorge Miramon (21), Hrvoje Milicevic (15), Chambos Kyriakou (25), Petros Ioannou (2), Jimmy Suarez (6), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Giorgos Naoum (29), Riad Bajic (11), Alex Cardero (86)
Pafos FC (3-4-2-1): Jay Gorter (1), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Joao Correia (77), Ivan Sunjic (26), Pepe (88), Mislav Orsic (17), Vlad Dragomir (30), Domingos Quina (8), Jaja (11)

Larnaca
4-3-3
51
Antreas Paraskevas
21
Jorge Miramon
15
Hrvoje Milicevic
25
Chambos Kyriakou
2
Petros Ioannou
6
Jimmy Suarez
7
Gus Ledes
17
Pere Pons
29
Giorgos Naoum
11
Riad Bajic
86
Alex Cardero
11
Jaja
8
Domingos Quina
30
Vlad Dragomir
17
Mislav Orsic
88
Pepe
26
Ivan Sunjic
77
Joao Correia
14
Nikolas Ioannou
4
David Luiz
23
Derrick Luckassen
1
Jay Gorter

Pafos FC
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Zlatan Alomerovic | Athanasios Papadoudis | ||
Kewin Komar | Neophytos Michael | ||
Christos Loukaidis | Axel Guessand | ||
Angel Garcia Cabezali | Ken Sema | ||
Valentin Roberge | Ognjen Mimovic | ||
Godswill Ekpolo | Dani S | ||
Christodoulos Thoma | Wilmer Odefalk | ||
David Gerasimou | Andreas Christoforou | ||
Mathias Gonzalez Rivas | Alexandre Brito | ||
Robert Mudrazija | Mons Bassouamina | ||
Kyriakos Strouthou | Anderson | ||
Lele | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 26 | 6 | 3 | 60 | 84 | T T T T H | |
| 2 | 35 | 20 | 7 | 8 | 16 | 67 | B B T B T | |
| 3 | 35 | 19 | 9 | 7 | 28 | 66 | H T B T H | |
| 4 | 35 | 17 | 8 | 10 | 26 | 59 | H H B B T | |
| 5 | 35 | 15 | 7 | 13 | 11 | 52 | B H T B B | |
| 6 | 35 | 14 | 9 | 12 | 15 | 51 | T B B T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 44 | T B H B T | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 42 | H H B T T | |
| 4 | 33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 40 | B B T T T | |
| 5 | 32 | 11 | 6 | 15 | -8 | 39 | T T H H B | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 35 | T T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 33 | B T B T B | |
| 8 | 32 | 1 | 1 | 30 | -69 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch