Chủ Nhật, 05/04/2026
Ale Garcia (Kiến tạo: Taisei Miyashiro)
12
Gaspar Campos (Thay: Kevin Vázquez)
46
Gaspar Campos (Thay: Kevin Vazquez)
46
Justin Smith (Thay: Manu Rodriguez)
66
Pablo Garcia (Thay: Brian Olivan)
66
Enzo Loiodice (Thay: Kirian Rodriguez)
75
Cristian Gutierrez (Thay: Ale Garcia)
75
Dani Queipo (Thay: Cesar Gelabert Pina)
82
Iker Bravo (Thay: Jese)
87
Inaki Gonzalez (Thay: Manuel Fuster)
87
Lorenzo Amatucci
88
Alex Oyon (Thay: Diego Sanchez)
90
Juanma Herzog (Thay: Sergio Barcia)
90

Thống kê trận đấu Las Palmas vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Las Palmas
Las Palmas
Sporting Gijon
Sporting Gijon
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Las Palmas vs Sporting Gijon

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Sergio Barcia rời sân và được thay thế bởi Juanma Herzog.

90+1'

Diego Sanchez rời sân và được thay thế bởi Alex Oyon.

88' Thẻ vàng cho Lorenzo Amatucci.

Thẻ vàng cho Lorenzo Amatucci.

87'

Manuel Fuster rời sân và được thay thế bởi Inaki Gonzalez.

87'

Jese rời sân và được thay thế bởi Iker Bravo.

82'

Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Dani Queipo.

75'

Ale Garcia rời sân và được thay thế bởi Cristian Gutierrez.

75'

Kirian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Enzo Loiodice.

66'

Brian Olivan rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.

66'

Manu Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.

46'

Kevin Vazquez rời sân và được thay thế bởi Gaspar Campos.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

12'

Taisei Miyashiro đã kiến tạo cho bàn thắng.

12' V À A A O O O - Ale Garcia đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ale Garcia đã ghi bàn!

12' V À A A O O O O Las Palmas ghi bàn.

V À A A O O O O Las Palmas ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Las Palmas vs Sporting Gijon

Las Palmas (4-2-3-1): Dinko Horkas (1), Viti (17), Sergio Barcia (6), Mika Mármol (3), Enrique Clemente (5), Kirian Rodríguez (20), Lorenzo Amatucci (16), Taisei Miyashiro (18), Manuel Fuster (14), Ale Garcia (22), Jese (10)

Sporting Gijon (4-4-2): Christian Sanchez (13), Kevin Vázquez (20), Pablo Vasquez (15), Diego Sanchez (5), Brian Olivan (12), Guille Rosas (2), Manu Rodriguez (36), Alex Corredera (14), Juan Otero (19), Cesar Gelabert (10), Jonathan Dubasin (17)

Las Palmas
Las Palmas
4-2-3-1
1
Dinko Horkas
17
Viti
6
Sergio Barcia
3
Mika Mármol
5
Enrique Clemente
20
Kirian Rodríguez
16
Lorenzo Amatucci
18
Taisei Miyashiro
14
Manuel Fuster
22
Ale Garcia
10
Jese
17
Jonathan Dubasin
10
Cesar Gelabert
19
Juan Otero
14
Alex Corredera
36
Manu Rodriguez
2
Guille Rosas
12
Brian Olivan
5
Diego Sanchez
15
Pablo Vasquez
20
Kevin Vázquez
13
Christian Sanchez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-4-2
Thay người
75’
Kirian Rodriguez
Enzo Loiodice
46’
Kevin Vazquez
Gaspar Campos
75’
Ale Garcia
Cristian Gutierrez
66’
Brian Olivan
Pablo Garcia
87’
Manuel Fuster
Iñaki
66’
Manu Rodriguez
Justin Smith
87’
Jese
Iker Bravo
82’
Cesar Gelabert Pina
Daniel Queipo
90’
Sergio Barcia
Juanma Herzog
90’
Diego Sanchez
Alex Oyon
Cầu thủ dự bị
Jose Antonio Caro
Iker Venteo Plaza
Adri Suarez
Mario Ordonez
Alex Suárez
Pablo Garcia
Nicolas Benedetti
Lucas Perrin
Enzo Loiodice
Gaspar Campos
Juanma Herzog
Jesus Bernal
Jonathan Viera
Daniel Queipo
Cristian Gutierrez
Amadou Matar Coundoul
Pejiño
Eric Curbelo
Iñaki
Justin Smith
Estanis
Alex Oyon
Iker Bravo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
Hạng 2 Tây Ban Nha
06/12 - 2021
30/05 - 2022
04/12 - 2022
27/03 - 2023
02/11 - 2025
23/03 - 2026

Thành tích gần đây Las Palmas

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/04 - 2026
29/03 - 2026
23/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
02/04 - 2026
29/03 - 2026
23/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3420591965
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6Las PalmasLas Palmas33141271654
7CastellonCastellon3315991454
8EibarEibar3415910954
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3414614-1348
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra34111013-243
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow