Roberts Savalnieks đã kiến tạo cho bàn thắng.
D. Zelenkovs 5 | |
Dmitrijs Zelenkovs 6 | |
Tjay De Barr 40 | |
Roberts Veips 45+2' | |
Daniels Balodis (Thay: Roberts Veips) 46 | |
Kian Ronan 51 | |
Vladislavs Gutkovskis (Thay: Roberts Uldrikis) 60 | |
Dario Sits (Thay: Janis Ikaunieks) 60 | |
Dan Bent 67 | |
Luca Scanlon (Thay: Kian Ronan) 73 | |
Luca Scanlon 80 | |
Kai Mauro (Thay: Ethan Jolley) 80 | |
Dylan Borge (Thay: Graeme Torrilla) 80 | |
Nicholas Pozo 88 | |
Vladislavs Gutkovskis 88 | |
Antonijs Cernomordijs (Kiến tạo: Roberts Savalnieks) 90+3' |
Thống kê trận đấu Latvia vs Gibraltar


Diễn biến Latvia vs Gibraltar
V À A A O O O - Antonijs Cernomordijs đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Vladislavs Gutkovskis.
Thẻ vàng cho Nicholas Pozo.
Graeme Torrilla rời sân và được thay thế bởi Dylan Borge.
Ethan Jolley rời sân và được thay thế bởi Kai Mauro.
Thẻ vàng cho Luca Scanlon.
Kian Ronan rời sân và được thay thế bởi Luca Scanlon.
Thẻ vàng cho Dan Bent.
Janis Ikaunieks rời sân và được thay thế bởi Dario Sits.
Roberts Uldrikis rời sân và được thay thế bởi Vladislavs Gutkovskis.
Thẻ vàng cho Kian Ronan.
Roberts Veips rời sân và được thay thế bởi Daniels Balodis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Roberts Veips đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tjay De Barr.
Thẻ vàng cho Dmitrijs Zelenkovs.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Latvia vs Gibraltar
Latvia (3-4-3): Rihards Matrevics (23), Roberts Veips (4), Antonijs Cernomordijs (5), Raivis Jurkovskis (13), Roberts Savaļnieks (11), Lukass Vapne (17), Dmitrijs Zelenkovs (15), Andrejs Ciganiks (14), Janis Ikaunieks (10), Roberts Uldrikis (20), Renars Varslavans (8)
Gibraltar (4-1-4-1): Jaylan Hankins (23), Ethan Jolley (2), Bernardo Lopes (6), Louie Annesley (5), Kian Ronan (14), Graeme Torrilla (22), Carlos Peliza Richards (11), Dan Bent (19), Nicholas Pozo (4), James Scanlon (8), Tjay De Barr (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Roberts Veips Daniels Balodis | 73’ | Kian Ronan Luca Scanlon |
| 60’ | Roberts Uldrikis Vladislavs Gutkovskis | 80’ | Graeme Torrilla Dylan Borge |
| 60’ | Janis Ikaunieks Dario Sits | 80’ | Ethan Jolley Kai Mauro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Krisjanis Zviedris | Bradley Banda | ||
Frenks Davids Orols | Thomas Chakraverty | ||
Daniels Balodis | Julian Valarino | ||
Vitalijs Jagodinskis | Jamie Coombes | ||
Eduards Emsis | Julian Del Rio | ||
Kristaps Grabovskis | Dylan Borge | ||
Vladislavs Gutkovskis | Joachim Ostheider | ||
Kristers Penkevics | Jeremy Christopher Perera | ||
Dario Sits | Bilal Douah | ||
Marko Regza | Rafi Emrani | ||
Deniss Meļņiks | Luca Scanlon | ||
Aleksejs Saveļjevs | Kai Mauro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Latvia
Thành tích gần đây Gibraltar
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch