Thứ Tư, 08/04/2026

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Stal Mielec hôm nay 24-09-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 24/9

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

2 : 1

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 2-1
CN, 01:00 24/09/2023
Vòng 9 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elias Andersson (Thay: Dino Hotic)
17
Maciej Domanski (Kiến tạo: Ilya Shkurin)
23
Filip Szymczak (Thay: Michal Gurgul)
33
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Filip Marchwinski)
37
Filip Marchwinski
40
Kristoffer Velde
44
Mateusz Stepien
62
Alvis Jaunzems (Thay: Piotr Wlazlo)
62
Joel Pereira (Thay: Filip Marchwinski)
62
Matthew Guillaumier (Thay: Koki Hinokio)
62
Mateusz Stepien (Thay: Lukasz Gerstenstein)
62
Mateusz Stepien (Thay: Piotr Wlazlo)
62
Alvis Jaunzems (Thay: Lukasz Gerstenstein)
62
Kai Meriluoto (Thay: Michal Trabka)
71
Krzysztof Wolkowicz
71
Krzysztof Wolkowicz (Thay: Krystian Getinger)
72

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Stal Mielec
Stal Mielec
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Stal Mielec

Lech Poznan (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Filip Dagerstal (25), Miha Blazic (23), Michal Gurgul (15), Alan Czerwinski (44), Dino Hotic (21), Radoslaw Murawski (22), Jesper Karlstrom (6), Afonso Sousa (7), Kristoffer Velde (11), Filip Marchwinski (10)

Stal Mielec (3-4-2-1): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Mateusz Matras (21), Bert Esselink (3), Lukasz Gerstenstein (7), Krystian Getinger (23), Michal Trabka (19), Piotr Wlazlo (18), Maciej Domanski (10), Koki Hinokio (8), Ilia Shkurin (17)

Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-2-1
41
Bartosz Mrozek
25
Filip Dagerstal
23
Miha Blazic
15
Michal Gurgul
44
Alan Czerwinski
21
Dino Hotic
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstrom
7
Afonso Sousa
11
Kristoffer Velde
10
Filip Marchwinski
17
Ilia Shkurin
8
Koki Hinokio
10
Maciej Domanski
18
Piotr Wlazlo
19
Michal Trabka
23
Krystian Getinger
7
Lukasz Gerstenstein
3
Bert Esselink
21
Mateusz Matras
5
Marco Ehmann
1
Mateusz Kochalski
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
Thay người
17’
Dino Hotic
Elias Andersson
62’
Koki Hinokio
Matthew Guillaumier
33’
Michal Gurgul
Filip Szymczak
62’
Lukasz Gerstenstein
Mateusz Stepien
62’
Filip Marchwinski
Joel Vieira Pereira
62’
Piotr Wlazlo
Alvis Jaunzems
71’
Michal Trabka
Kai Meriluoto
72’
Krystian Getinger
Krzysztof Wolkowicz
Cầu thủ dự bị
Artur Sobiech
Kai Meriluoto
Filip Wilak
Rafa Santos
Adriel D'Avila Ba Loua
Lukasz Wolsztynski
Filip Szymczak
Krzysztof Wolkowicz
Elias Andersson
Matthew Guillaumier
Filip Bednarek
Mateusz Stepien
Joel Vieira Pereira
Alvis Jaunzems
Konrad Jalocha
Leandro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
30/10 - 2021
24/04 - 2022
16/07 - 2022
28/01 - 2023
24/09 - 2023
01/04 - 2024
31/08 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan271296945T B T T H
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok271197942B B T B H
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze271269742B H T H T
4Zaglebie LubinZaglebie Lubin271188841T T B B B
5Wisla PlockWisla Plock271098239B B T T B
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2711610239B T B H H
7GKS KatowiceGKS Katowice2712312139T T B B T
8Motor LublinMotor Lublin279117-338T H T T H
9Lechia GdanskLechia Gdansk271269537H T B T T
10Korona KielceKorona Kielce2710611236B T B T B
11CracoviaCracovia27999036B B B T B
12Piast GliwicePiast Gliwice2710512-235T B T T B
13Radomiak RadomRadomiak Radom278109234T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin2710413-634T B T B B
15Legia WarszawaLegia Warszawa277128133H T H H T
16Arka GdyniaArka Gdynia279612-1733B T H B T
17Widzew LodzWidzew Lodz278613-330B T H H H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza276714-1725H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow