Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs GKS Katowice hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 23/9

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

5 : 1

GKS Katowice

GKS Katowice

Hiệp một: 1-1
T7, 01:30 23/09/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Fernandez
9
Sebastian Bergier
13
Shun Shibata
46
Luis Fernandez
55
Arkadiusz Jedrych
61
Tomas Bobcek
65
Elias Olsson
77
Tomas Bobcek
84

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs GKS Katowice

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
GKS Katowice
GKS Katowice
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
23/09 - 2023
07/04 - 2024
VĐQG Ba Lan
30/11 - 2024
24/05 - 2025
12/09 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2615833353H H H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2713861147T T T H T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2613581344T B T B T
4Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki261196642H T B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261187541T T B B H
6Ruch ChorzowRuch Chorzow261187441B T T T H
7LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
8Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2611781240H B T B B
9Miedz LegnicaMiedz Legnica261169039B H T B H
10Stal RzeszowStal Rzeszow261169-139B B B H T
11Polonia BytomPolonia Bytom251069736B H B B H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice268117335T T T T H
13Odra OpoleOdra Opole267109-731B B T H H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce277911-430H B T B B
15Stal MielecStal Mielec266515-1623B T T B T
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow276516-2323H B B B T
17Gornik LecznaGornik Leczna2631112-1620T H B H T
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71273618-2915B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow