Chủ Nhật, 05/04/2026
Dani Calvo
31
Daniel Raba
43
Miguel De la Fuente (Thay: Daniel Raba)
46
Santi Cazorla (Thay: Jaime Seoane)
63
Victor Camarasa (Thay: Santiago Colombatto)
63
Sebas Moyano (Thay: Pau de la Fuente)
64
Iker Undabarrena (Thay: Nais Djouahra)
67
Romario Ibarra (Thay: Viti)
76
Yvan Neyou Noupa
80
Sergio Gonzalez
85
Francisco Portillo (Thay: Julian Chicco)
87
Masca (Thay: Borja Baston)
90

Thống kê trận đấu Leganes vs Real Oviedo

số liệu thống kê
Leganes
Leganes
Real Oviedo
Real Oviedo
37 Kiểm soát bóng 63
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leganes vs Real Oviedo

Tất cả (18)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Borja Baston rời sân và được thay thế bởi Masca.

87'

Julian Chicco rời sân và được thay thế bởi Francisco Portillo.

85' Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80' Thẻ vàng dành cho Yvan Neyou Noupa.

Thẻ vàng dành cho Yvan Neyou Noupa.

76'

Viti rời sân và được thay thế bởi Romario Ibarra.

67'

Nais Djouahra rời sân và được thay thế bởi Iker Undabarrena.

64'

Pau de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Sebas Moyano.

63'

Santiago Colombatto rời sân và được thay thế bởi Victor Camarasa.

63'

Pau de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Sebas Moyano.

63'

Jaime Seoane vào sân và được thay thế bởi Santi Cazorla.

46'

Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Miguel de la Fuente.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

43' Thẻ vàng dành cho Daniel Raba.

Thẻ vàng dành cho Daniel Raba.

43' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

31' Thẻ vàng dành cho Dani Calvo.

Thẻ vàng dành cho Dani Calvo.

Đội hình xuất phát Leganes vs Real Oviedo

Leganes (4-3-3): Diego Conde (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Luis Perea (8), Julian Chicco (24), Yvan Neyou (17), Daniel Raba (10), Diego Garcia (19), Nais Djouahra (23)

Real Oviedo (4-2-3-1): Leonardo Roman Riquelme (31), Oier Luengo (15), David Costas (4), Dani Calvo (12), Abel Bretones Cruz (23), Santiago Colombatto (11), Luismi (5), Paulino De la Fuente Gomez (18), Jaime Seoane (16), Viti (7), Borja Baston (9)

Leganes
Leganes
4-3-3
13
Diego Conde
2
Allan Nyom
3
Jorge Saenz
6
Sergio Gonzalez
15
Enric Franquesa
8
Luis Perea
24
Julian Chicco
17
Yvan Neyou
10
Daniel Raba
19
Diego Garcia
23
Nais Djouahra
9
Borja Baston
7
Viti
16
Jaime Seoane
18
Paulino De la Fuente Gomez
5
Luismi
11
Santiago Colombatto
23
Abel Bretones Cruz
12
Dani Calvo
4
David Costas
15
Oier Luengo
31
Leonardo Roman Riquelme
Real Oviedo
Real Oviedo
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Raba
Miguel De la Fuente
63’
Santiago Colombatto
Victor Camarasa
67’
Nais Djouahra
Iker Undabarrena
63’
Jaime Seoane
Santi Cazorla
87’
Julian Chicco
Francisco Portillo
64’
Pau de la Fuente
Sebas Moyano
76’
Viti
Romario Ibarra
90’
Borja Baston
Masca
Cầu thủ dự bị
Naim Garcia
Aimar Collante
Josema
Victor Camarasa
Oscar Urena Garci
Alex Cardero
Iker Undabarrena
Jimmy
Gonzalo Aguilar
Santi Cazorla
Francisco Portillo
Carlos Pomares
Darío Poveda
Romario Ibarra
Miguel De la Fuente
Masca
Diyaeddine Abzi
Quentin Braat
Dani Jimenez
Sebas Moyano
Alvin
Huấn luyện viên

Borja Jimenez

Guillermo Almada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/11 - 2021
10/04 - 2022
21/08 - 2022
18/03 - 2023
08/10 - 2023
28/01 - 2024
Giao hữu
09/08 - 2024
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-1
03/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Real Oviedo

La Liga
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
05/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow