Thứ Hai, 06/04/2026
Juan Munoz (Kiến tạo: Daniel Raba)
4
Gaku Shibasaki
34
Gaku Shibasaki
35
Allan Nyom
42
Jorge Miramon
43
Jose Angel (Thay: Diego Sanchez)
46
Ruben Pardo (Thay: Juan Munoz)
46
Jony
46
Cristo Gonzalez
53
Daniel Raba
58
Uros Djurdjevic
58
Uros Djurdjevic (Thay: Cristo Gonzalez)
58
Jordan Carrillo (Thay: Victor Campuzano)
58
Pedro Diaz
60
Ruben Pardo
64
Ignacio Jeraldino (Thay: Pablo Insua)
70
Yvan Neyou Noupa (Thay: Daniel Raba)
77
Fede Vico (Thay: Jorge Miramon)
77
Fede Vico (Thay: Iker Undabarrena)
77
Asier Riesgo
80
Giovani Zarfino
84
Giovani Zarfino (Thay: Nacho Martin)
84
Guille Rosas
85
Jose Angel
86
Jon Karrikaburu (Thay: Jose Arnaiz)
89
Jon Karrikaburu
90+2'

Thống kê trận đấu Leganes vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Leganes
Leganes
Sporting Gijon
Sporting Gijon
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 2
3 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leganes vs Sporting Gijon

Tất cả (44)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Jon Karrikaburu.

Thẻ vàng cho Jon Karrikaburu.

89'

Jose Arnaiz rời sân nhường chỗ cho Jon Karrikaburu.

86' Thẻ vàng cho Jose Angel.

Thẻ vàng cho Jose Angel.

85' NGÀI ĐANG TẮT! - Guille Rosas nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

NGÀI ĐANG TẮT! - Guille Rosas nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

84'

Nacho Martin rời sân nhường chỗ cho Giovani Zarfino.

80' Thẻ vàng cho Asier Riesgo.

Thẻ vàng cho Asier Riesgo.

77'

Iker Undabarrena rời sân nhường chỗ cho Fede Vico.

77'

Jorge Miramon sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fede Vico.

77'

Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Yvan Neyou Noupa.

77'

Jorge Miramon rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Daniel Raba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Pablo Insua rời sân, Ignacio Jeraldino vào thay.

70'

Pablo Insua rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' Thẻ vàng cho Ruben Pardo.

Thẻ vàng cho Ruben Pardo.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

60' Thẻ vàng cho Pedro Diaz.

Thẻ vàng cho Pedro Diaz.

58'

Victor Campuzano rời sân nhường chỗ cho Jordan Carrillo.

58'

Cristo Gonzalez rời sân, nhường chỗ cho Uros Djurdjevic.

58'

Cristo Gonzalez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58' Thẻ vàng cho Daniel Raba.

Thẻ vàng cho Daniel Raba.

Đội hình xuất phát Leganes vs Sporting Gijon

Leganes (3-4-3): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Jorge Miramon (21), Iker Undabarrena (20), Gaku Shibasaki (8), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (17), Jose Arnaiz (10), Juan Munoz (11)

Sporting Gijon (3-4-3): Pichu (1), Pablo Insua (4), Carlos Roberto Izquierdoz (24), Jose Martinez (6), Guille Rosas (2), Pedro Díaz (8), Nacho Martin (33), Diego Sanchez (32), Cristo Gonzalez (12), Juan Otero (19), Victor Campuzano (11)

Leganes
Leganes
3-4-3
13
Asier Riesgo
2
Allan Nyom
3
Jorge Saenz
6
Sergio Gonzalez
21
Jorge Miramon
20
Iker Undabarrena
8
Gaku Shibasaki
15
Enric Franquesa
17
Daniel Raba
10
Jose Arnaiz
11
Juan Munoz
11
Victor Campuzano
19
Juan Otero
12
Cristo Gonzalez
32
Diego Sanchez
33
Nacho Martin
8
Pedro Díaz
2
Guille Rosas
6
Jose Martinez
24
Carlos Roberto Izquierdoz
4
Pablo Insua
1
Pichu
Sporting Gijon
Sporting Gijon
3-4-3
Thay người
46’
Juan Munoz
Ruben Pardo
46’
Diego Sanchez
Cote
77’
Iker Undabarrena
Fede Vico
58’
Victor Campuzano
Jordan Carrillo
77’
Daniel Raba
Yvan Neyou
58’
Cristo Gonzalez
Djuka
89’
Jose Arnaiz
Jon Karrikaburu
70’
Pablo Insua
Ignacio Jeraldino
84’
Nacho Martin
Giovanni Zarfino
Cầu thủ dự bị
Dani Jimenez
Giovanni Zarfino
Javier Belman
Dani Queipo
Josema
Ignacio Jeraldino
Fede Vico
Jony
Yvan Neyou
Cote
Ruben Pardo
Aitor
Jon Karrikaburu
Guillermo Rafael De Amores Ravelo
Piotr Parzyszek
Jordan Carrillo
Isma Armenteros
Pol Valentín
Carlos Arauz
Djuka
Yacine Qasmi
Jordi Pola
Gonzalo Aguilar
Jonathan Varane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
12/02 - 2017
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/09 - 2021
21/03 - 2022
20/11 - 2022
04/02 - 2023
17/12 - 2023
18/05 - 2024
21/12 - 2025
03/03 - 2026

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/04 - 2026
H1: 1-1
03/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-1
03/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
02/04 - 2026
29/03 - 2026
23/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander34195101462
2AlmeriaAlmeria3418791961
3DeportivoDeportivo3417981560
4Las PalmasLas Palmas34151271757
5MalagaMalaga3416991557
6Burgos CFBurgos CF3416991257
7CastellonCastellon3315991454
8EibarEibar3415910954
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3414614-1348
10FC AndorraFC Andorra34121012346
11Sporting GijonSporting Gijon3313713146
12CordobaCordoba3412913-645
13AlbaceteAlbacete34111112-244
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3491213139
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3481016-1534
20HuescaHuesca348818-1832
21MirandesMirandes348818-1932
22LeonesaLeonesa348818-2432
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow