Kiki Silva 1 | |
Pedro Ganchas 22 | |
Joao Amorim (Kiến tạo: Moustapha Seck) 28 | |
Leo Bolgado 36 | |
Ben Traore 45 | |
Tomas Araujo (Kiến tạo: Umaro Embalo) 45 | |
Samuel Soares 70 | |
Helder Morim 84 | |
Cher Ndour 86 | |
Luis Lopes (Kiến tạo: Ronaldo Camara) 88 | |
Sandro Cruz 89 | |
Luis Lopes 90 | |
Umaro Embalo 90 | |
Jair Tavares 92 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Benfica B
số liệu thống kê

Leixoes

Benfica B
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
26 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 21 | 66 | B T T B B | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 25 | 59 | T H H T H | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 13 | 59 | T H T T T | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | -1 | 51 | B T H T B | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | -1 | 51 | B B T T T | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 6 | 50 | T B B B H | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | -9 | 50 | T T B T T | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -3 | 46 | B H T B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 2 | 45 | B T B B T | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | -4 | 44 | T T B H T | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | -8 | 43 | B T H B B | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 7 | 42 | B B B B H | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | -2 | 41 | B T B T B | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | -10 | 40 | T B T H T | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | -6 | 40 | T H T H B | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | -14 | 39 | T B B H T | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | -15 | 34 | T B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch