Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Leixoes vs Mafra hôm nay 03-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 5, 03/2

Kết thúc

Leixoes

Leixoes

2 : 0

Mafra

Mafra

Hiệp một: 0-0
T5, 01:00 03/02/2022
Vòng 16 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio do Mar
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leo Bolgado
12
Nemanja Calasan
14
Chahreddine Boukholda
15
Fabinho
22
Inacio Miguel
38
Chahreddine Boukholda
42
Thalis (Thay: Nemanja Calasan)
46
Moustapha Seck
48
Gustavo Moreno de Franca
51
Leo Bolgado (Kiến tạo: Joao Oliveira)
64
Dieguinho (Thay: Lucas Marques)
65
Vitor Gabriel (Thay: Bura)
66
Gustavo Moreno de Franca
71
Pedro Lucas (Thay: Tomas Domingos)
74
Helder Morim (Thay: Kiki Silva)
77
Thalis
78
Wendel
81
Ricardinho (Thay: Ferreira Guilherme)
89
Joao Meira (Thay: Joao Oliveira)
90
Isnaba Graca (Thay: Wendel)
90
Ricardo Teixeira (Thay: Leo Bolgado)
90

Thống kê trận đấu Leixoes vs Mafra

số liệu thống kê
Leixoes
Leixoes
Mafra
Mafra
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 1
5 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 19
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
03/02 - 2022
H1: 0-0
07/05 - 2022
H1: 0-0
15/11 - 2022
H1: 0-1
30/04 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2024
H1: 0-1
21/12 - 2024
H1: 0-1
04/05 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Leixoes

Hạng 2 Bồ Đào Nha
18/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 1-1
01/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Mafra

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025
01/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3420682166B T T B B
2Academico ViseuAcademico Viseu3417892559T H H T H
3TorreenseTorreense34185111359T H T T T
4VizelaVizela3414911-151B T H T B
5FC Porto BFC Porto B3415613-151B B T T T
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria34131110650T B B B H
7LeixoesLeixoes3415514-950T T B T T
8FeirenseFeirense34121012-346B H T B H
9ChavesChaves3413615245B T B B T
10Benfica BBenfica B34111112-144B B T B B
11Felgueiras 1932Felgueiras 193234111112-444T T B H T
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa34111013-843B T H B B
13Sporting CP BSporting CP B3413318742B B B B H
14PenafielPenafiel3411815-241B T B T B
15PortimonensePortimonense3411716-1040T B T H T
16FarenseFarense34101014-640T H T H B
17Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3491213-1439T B B H T
18OliveirenseOliveirense3481016-1534T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow