Idrissa Gana Gueye (assist) Nolan Roux 48' | |
Ahmed Kantari 56' | |
Idrissa Gana Gueye 86' | |
Pierrick Valdivia 89' | |
Adamo Coulibaly (assist) Lalaina Nomenjanahary 90' | |
Adamo Coulibaly 90' | |
Dimitri Cavare 90' |
Thống kê trận đấu Lens vs Lille
số liệu thống kê

Lens

Lille
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
18 Pham lỗi 5
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Lens
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Lille
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Europa League
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 3 | 4 | 38 | 63 | T T B T T | |
| 2 | 28 | 19 | 2 | 7 | 27 | 59 | H T B T B | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 11 | 50 | T H T T T | |
| 4 | 27 | 15 | 4 | 8 | 19 | 49 | B T T T B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 12 | 48 | B B H H B | |
| 6 | 28 | 13 | 8 | 7 | 7 | 47 | T T B H T | |
| 7 | 27 | 14 | 4 | 9 | 9 | 46 | T T T T T | |
| 8 | 28 | 12 | 7 | 9 | 12 | 43 | H H H T T | |
| 9 | 28 | 10 | 7 | 11 | 4 | 37 | B B T T B | |
| 10 | 27 | 9 | 10 | 8 | -4 | 37 | H H H T B | |
| 11 | 28 | 10 | 6 | 12 | -6 | 36 | T T B B B | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B B T B B | |
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | -11 | 31 | H T H H T | |
| 14 | 27 | 6 | 9 | 12 | -13 | 27 | B B B H B | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | -22 | 27 | B B T B B | |
| 16 | 27 | 5 | 7 | 15 | -14 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 26 | 4 | 5 | 17 | -21 | 17 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 3 | 5 | 19 | -35 | 14 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
