Emil Cuello 45 | |
Michael Adedokun (Thay: Alfredo Midence) 46 | |
Blaine Ferri (Kiến tạo: Marcus Epps) 48 | |
Braudilio Rodrigues (Kiến tạo: Xavier Zengue) 68 | |
Malik Henry-Scott (Thay: Braudilio Rodrigues) 69 | |
Dmitriy Erofeev (Thay: Emil Cuello) 70 | |
Luke Haakenson (Thay: Mitchell Taintor) 71 | |
Joe Hafferty (Thay: Marcus Epps) 81 | |
Nicky Hernandez (Thay: Jorge Hernandez) 83 | |
Emmanuel Johnson (Thay: Christian Sorto) 83 | |
Jacob Greene 89 | |
Tarik Scott (Thay: Xavier Zengue) 89 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Lexington SC vs San Antonio FC
số liệu thống kê
Lexington SC

San Antonio FC
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 1
0 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Lexington SC vs San Antonio FC
Lexington SC (4-2-3-1): Oliver Semmle (17), Xavier Zengue (12), Kendall Burks (5), Javain Brown (23), Jacob Greene (2), Blaine Ferri (16), Aaron Molloy (6), Alfredo Midence (11), Nick Firmino (8), Marcus Epps (7), Braudilio Rodrigues (27)
San Antonio FC (5-4-1): Joseph Batrouni (98), Akeem Ward (13), Alexis Souahy (5), Mitchell Taintor (3), Daniel Barbir (17), Nelson Blanco (4), Jorge Hernandez (10), Mikey Maldonado (15), Lucio Berron (14), Emil Cuello (22), Christian Sorto (99)
Lexington SC
4-2-3-1
17
Oliver Semmle
12
Xavier Zengue
5
Kendall Burks
23
Javain Brown
2
Jacob Greene
16
Blaine Ferri
6
Aaron Molloy
11
Alfredo Midence
8
Nick Firmino
7
Marcus Epps
27
Braudilio Rodrigues
99
Christian Sorto
22
Emil Cuello
14
Lucio Berron
15
Mikey Maldonado
10
Jorge Hernandez
4
Nelson Blanco
17
Daniel Barbir
3
Mitchell Taintor
5
Alexis Souahy
13
Akeem Ward
98
Joseph Batrouni

San Antonio FC
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Alfredo Midence Michael Adedokun | 70’ | Emil Cuello Dmitriy Erofeev |
| 69’ | Braudilio Rodrigues Malik Henry-Scott | 71’ | Mitchell Taintor Luke Haakenson |
| 81’ | Marcus Epps Joseph Hafferty | 83’ | Jorge Hernandez Nicky Hernandez |
| 89’ | Xavier Zengue Tarik Scott | 83’ | Christian Sorto Emmanuel Johnson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Garret Addams | Richard Sanchez | ||
Michael Adedokun | Rece Buckmaster | ||
Latif Blessing | Nicky Hernandez | ||
Andrew Caborn | Dmitriy Erofeev | ||
Joseph Hafferty | Luke Haakenson | ||
Malik Henry-Scott | Emmanuel Johnson | ||
Marqes Muir | |||
Arturo Ordonez | |||
Tarik Scott | |||
Nhận định Lexington SC vs San Antonio FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Lexington SC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây San Antonio FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
