Li Tixiang 18 | |
Felipe 20 | |
Yuwang Xiang 21 | |
Michael Ngadeu-Ngadjui 30 | |
Ange Samuel Kouame 47 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Chongqing Tonglianglong FC
số liệu thống kê

Liaoning Tieren

Chongqing Tonglianglong FC
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
6 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Chongqing Tonglianglong FC
Liaoning Tieren (3-4-3): Zhang Yan (29), Hongfu Zhang (34), Yuan Mincheng (26), Felipe (15), Gao Jiarun (27), Kuni (10), Li Tixiang (18), Chen Binbin (11), Kouame Ange (7), Guy Mbenza (9), Jeffinho (47)
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Mingshi Liu (24), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), George Cimpanu (9), Ibrahim Amadou (10), Zhixiong Zhang (16), Yuwang Xiang (7), Nany Dimata (11)

Liaoning Tieren
3-4-3
29
Zhang Yan
34
Hongfu Zhang
26
Yuan Mincheng
15
Felipe
27
Gao Jiarun
10
Kuni
18
Li Tixiang
11
Chen Binbin
7
Kouame Ange
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
11
Nany Dimata
7
Yuwang Xiang
16
Zhixiong Zhang
10
Ibrahim Amadou
9
George Cimpanu
26
Xiaoqiang He
3
Yingkai Zhang
32
Michael Ngadeu
33
Lucao
24
Mingshi Liu
1
Haoyang Yao

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Zihan Gui | Chen Chunxin | ||
Han Rongze | Du Yuezheng | ||
Haoran Li | Xuheng Huang | ||
Dilmurat Mawlanyaz | Pengxiang Jin | ||
Shenghan Pang | Weipeng Liang | ||
Pan Ximing | Jiale Liu | ||
De'ao Tian | Ruan Qilong | ||
Tian Yinong | Suowei Wei | ||
Tian Yuda | Yonqgiang Wu | ||
Ziyi Tian | Zitong Wu | ||
Xu Dong | Yerjet Yerzat | ||
Zang Yifeng | Ruijie Yue | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 1 | 2 | 21 | 40 | T B B T T | |
| 2 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 30 | B H T B T | |
| 3 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 22 | T B H B T | |
| 5 | 17 | 4 | 10 | 3 | -4 | 22 | T H T H T | |
| 6 | 17 | 7 | 1 | 9 | -8 | 22 | B H T B B | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 4 | 19 | T H B T T | |
| 8 | 16 | 6 | 4 | 6 | -5 | 17 | H T B T B | |
| 9 | 16 | 5 | 2 | 9 | -6 | 17 | B H T T B | |
| 10 | 17 | 5 | 2 | 10 | -8 | 17 | H T T T B | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 16 | B H B H T | |
| 12 | 17 | 5 | 6 | 6 | 3 | 16 | H T H B T | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 16 | 6 | 2 | 8 | -1 | 13 | B B B B T | |
| 15 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 11 | H H H H B | |
| 16 | 16 | 3 | 6 | 7 | -3 | 5 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch