Hailong Li (Thay: Zixian Wei) 11 | |
Wenjie Song (Thay: Carlos Strandberg) 16 | |
Jiarun Gao (Thay: Dilmurat Mawlanyaz) 18 | |
Guy Mbenza (Kiến tạo: Takahiro Kunimoto) 34 | |
Yaw Yeboah (Kiến tạo: Yonghao Jin) 57 | |
Yinong Tian (Thay: Tixiang Li) 76 | |
Yifeng Zang (Thay: Ange Samuel Kouame) 77 | |
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo) 78 | |
Ahmed El Messaoudi (Thay: Chuangyi Lin) 79 | |
Guy Mbenza (Kiến tạo: Binbin Chen) 81 | |
Dinghao Yan 87 | |
Binbin Chen 89 | |
Ximing Pan (Thay: Guy Mbenza) 90 | |
Yuda Tian (Thay: Jeffinho) 90 | |
Yifeng Zang 90+2' |
Thống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu
số liệu thống kê

Liaoning Tieren

Qingdao Hainiu
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu
Liaoning Tieren (4-3-3): Zhang Yan (29), Dilmurat Mawlanyaz (5), Yuan Mincheng (26), Felipe (15), Chen Binbin (11), Kuni (10), Li Tixiang (18), Yan Dinghao (8), Kouame Ange (7), Guy Mbenza (9), Jeffinho (47)
Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Luo Senwen (31), Filipe Augusto (6), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Yonghao Jin (34), Carlos Strandberg (10)

Liaoning Tieren
4-3-3
29
Zhang Yan
5
Dilmurat Mawlanyaz
26
Yuan Mincheng
15
Felipe
11
Chen Binbin
10
Kuni
18
Li Tixiang
8
Yan Dinghao
7
Kouame Ange
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
10
Carlos Strandberg
34
Yonghao Jin
8
Lin Chuangyi
7
Yaw Yeboah
6
Filipe Augusto
31
Luo Senwen
29
Suda Li
26
Nemanja Andjelkovic
4
Yangyang Jin
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei

Qingdao Hainiu
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 18’ | Dilmurat Mawlanyaz Gao Jiarun | 11’ | Zixian Wei Hailong Li |
| 76’ | Tixiang Li Tian Yinong | 16’ | Carlos Strandberg Wenjie Song |
| 77’ | Ange Samuel Kouame Zang Yifeng | 78’ | Senwen Luo Cheuk-Pan Ngan |
| 90’ | Guy Mbenza Pan Ximing | 79’ | Chuangyi Lin Ahmed El Messaoudi |
| 90’ | Jeffinho Tian Yuda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Han Rongze | Mewlan Jappar | ||
Gao Jiarun | Ahmed El Messaoudi | ||
Shenghan Pang | Jun Liu | ||
Haoran Li | Hailong Li | ||
Pan Ximing | Junshuai Liu | ||
Tian Yinong | Liu Xinyu | ||
Ziyi Tian | Cheuk-Pan Ngan | ||
Tian Yuda | Song Long | ||
Jiacheng Zheng | Wenjie Song | ||
Pavle Vagic | Sun Zhengao | ||
Xu Dong | Qiao Wang | ||
Zang Yifeng | Cong Yang | ||
Nhận định Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | H B H H B | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 5 | 20 | B H T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | T H B T T | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 6 | 13 | 7 | 3 | 3 | 7 | 14 | T B B H B | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 11 | B T T H H | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B B H | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T T B | |
| 15 | 13 | 2 | 4 | 7 | -9 | 5 | B H B H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
