Thứ Tư, 20/05/2026
Hailong Li (Thay: Zixian Wei)
11
Wenjie Song (Thay: Carlos Strandberg)
16
Jiarun Gao (Thay: Dilmurat Mawlanyaz)
18
Guy Mbenza (Kiến tạo: Takahiro Kunimoto)
34
Yaw Yeboah (Kiến tạo: Yonghao Jin)
57
Yinong Tian (Thay: Tixiang Li)
76
Yifeng Zang (Thay: Ange Samuel Kouame)
77
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo)
78
Ahmed El Messaoudi (Thay: Chuangyi Lin)
79
Guy Mbenza (Kiến tạo: Binbin Chen)
81
Dinghao Yan
87
Binbin Chen
89
Ximing Pan (Thay: Guy Mbenza)
90
Yuda Tian (Thay: Jeffinho)
90
Yifeng Zang
90+2'

Thống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu

Liaoning Tieren (4-3-3): Zhang Yan (29), Dilmurat Mawlanyaz (5), Yuan Mincheng (26), Felipe (15), Chen Binbin (11), Kuni (10), Li Tixiang (18), Yan Dinghao (8), Kouame Ange (7), Guy Mbenza (9), Jeffinho (47)

Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Luo Senwen (31), Filipe Augusto (6), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Yonghao Jin (34), Carlos Strandberg (10)

Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
4-3-3
29
Zhang Yan
5
Dilmurat Mawlanyaz
26
Yuan Mincheng
15
Felipe
11
Chen Binbin
10
Kuni
18
Li Tixiang
8
Yan Dinghao
7
Kouame Ange
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
10
Carlos Strandberg
34
Yonghao Jin
8
Lin Chuangyi
7
Yaw Yeboah
6
Filipe Augusto
31
Luo Senwen
29
Suda Li
26
Nemanja Andjelkovic
4
Yangyang Jin
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-2-3-1
Thay người
18’
Dilmurat Mawlanyaz
Gao Jiarun
11’
Zixian Wei
Hailong Li
76’
Tixiang Li
Tian Yinong
16’
Carlos Strandberg
Wenjie Song
77’
Ange Samuel Kouame
Zang Yifeng
78’
Senwen Luo
Cheuk-Pan Ngan
90’
Guy Mbenza
Pan Ximing
79’
Chuangyi Lin
Ahmed El Messaoudi
90’
Jeffinho
Tian Yuda
Cầu thủ dự bị
Han Rongze
Mewlan Jappar
Gao Jiarun
Ahmed El Messaoudi
Shenghan Pang
Jun Liu
Haoran Li
Hailong Li
Pan Ximing
Junshuai Liu
Tian Yinong
Liu Xinyu
Ziyi Tian
Cheuk-Pan Ngan
Tian Yuda
Song Long
Jiacheng Zheng
Wenjie Song
Pavle Vagic
Sun Zhengao
Xu Dong
Qiao Wang
Zang Yifeng
Cong Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Trung Quốc
09/11 - 2022
03/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
China Super League
20/05 - 2026

Thành tích gần đây Liaoning Tieren

China Super League
20/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321H B H H B
3Shandong TaishanShandong Taishan13823520B H T T T
4Yunnan YukunYunnan Yukun13625420T H B T T
5Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
6Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13733714T B B H B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
10Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
11Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13445-411B T T H H
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B B H
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T T B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13247-95B H B H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow