Đội hình xuất phát Lille vs Lens
Lille: Arnaud Bodart (16), Thomas Meunier (12), Nathan Ngoy (3), Aïssa Mandi (23), Calvin Verdonk (24), Ayyoub Bouaddi (32), Nabil Bentaleb (6), Ngal'ayel Mukau (17), Hakon Arnar Haraldsson (10), Felix Correia (27), Matias Fernandez (7)
Lens: Robin Risser (40), Nidal Celik (4), Ismaelo (25), Malang Sarr (20), Saud Abdulhamid (23), Mamadou Sangare (8), Adrien Thomasson (28), Matthieu Udol (14), Florian Thauvin (10), Florian Sotoca (7), Odsonne Edouard (11)


| Tình hình lực lượng | |||
Berke Ozer Không xác định | Regis Gurtner Chấn thương cơ | ||
Ousmane Toure Chấn thương dây chằng chéo | Samson Baidoo Chấn thương gân kheo | ||
Ethan Mbappé Chấn thương đùi | Kyllian Antonio Chấn thương bàn chân | ||
Benjamin Andre Chấn thương hông | Ruben Aguilar Chấn thương bắp chân | ||
Gaetan Perrin Chấn thương cơ | Jonathan Gradit Không xác định | ||
Hamza Igamane Chấn thương dây chằng chéo | |||
Osame Sahraoui Chấn thương háng | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Lille vs Lens
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lille
Thành tích gần đây Lens
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 3 | 4 | 38 | 63 | T T B T T | |
| 2 | 27 | 19 | 2 | 6 | 30 | 59 | B H T B T | |
| 3 | 27 | 15 | 4 | 8 | 19 | 49 | B T T T B | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | B B H H B | |
| 5 | 27 | 14 | 5 | 8 | 8 | 47 | T T H T T | |
| 6 | 27 | 14 | 4 | 9 | 9 | 46 | T T T T T | |
| 7 | 27 | 12 | 8 | 7 | 6 | 44 | T T T B H | |
| 8 | 28 | 12 | 7 | 9 | 12 | 43 | H H H T T | |
| 9 | 28 | 10 | 7 | 11 | 4 | 37 | B B T T B | |
| 10 | 27 | 9 | 10 | 8 | -4 | 37 | H H H T B | |
| 11 | 27 | 10 | 6 | 11 | -5 | 36 | T T T B B | |
| 12 | 27 | 9 | 5 | 13 | -13 | 32 | B B T B B | |
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | -11 | 31 | H T H H T | |
| 14 | 27 | 6 | 9 | 12 | -13 | 27 | B B B H B | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | -22 | 27 | B B T B B | |
| 16 | 27 | 5 | 7 | 15 | -14 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 26 | 4 | 5 | 17 | -21 | 17 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 3 | 5 | 19 | -35 | 14 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
