Chủ Nhật, 05/04/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Lincoln City vs Huddersfield

Tất cả (27)
30'

Reeco Hackett (Lincoln City) phạm lỗi.

30'

David Kasumu (Huddersfield Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

30'

Cú sút bị chặn lại. Josh Koroma (Huddersfield Town) sút bằng chân phải từ phía trái vòng cấm nhưng bị chặn lại. Ben Wiles là người kiến tạo.

29'

Việt vị, Lincoln City. Jovon Makama đã bị bắt lỗi việt vị.

28'

Việt vị, Huddersfield Town. Josh Koroma đã bị bắt lỗi việt vị.

28'

Seán Roughan (Lincoln City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

28'

Callum Marshall (Huddersfield Town) phạm lỗi.

24'

Việt vị, Lincoln City. James Collins bị bắt việt vị.

23'

Ethan Hamilton (Lincoln City) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

23'

Phạm lỗi bởi Ben Wiles (Huddersfield Town).

22'

Cú sút không thành công. David Kasumu (Huddersfield Town) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi quá cao sau quả phạt góc.

21'

Phạt góc, Huddersfield Town. Seán Roughan phá bóng chịu phạt góc.

20'

Phạm lỗi bởi Jovon Makama (Lincoln City).

20'

Lee Nicholls (Huddersfield Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

20'

Tom Bayliss (Lincoln City) giành được quả đá phạt bên cánh trái.

20'

Phạm lỗi bởi David Kasumu (Huddersfield Town).

19'

Phạt góc, Lincoln City. Radinio Balker phá bóng chịu phạt góc.

14'

Phạm lỗi bởi Ethan Hamilton (Lincoln City).

14'

Callum Marshall (Huddersfield Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

13'

Cú sút không thành công. Callum Marshall (Huddersfield Town) sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên trái sau quả phạt góc.

13'

Phạt góc, Huddersfield Town. Tom Bayliss phá bóng chịu phạt góc.

Đội hình xuất phát Lincoln City vs Huddersfield

Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Adam Jackson (5), Sean Roughan (23), Ethan Hamilton (11), Tom Bayliss (8), Jovon Makama (27), Reeco Hackett (7), Joseph Charles Gardner (32), James Collins (25)

Huddersfield (4-3-3): Lee Nicholls (1), Ollie Turton (20), Matty Pearson (4), Radinio Balker (24), Josh Ruffels (3), Ben Wiles (8), Jonathan Hogg (6), David Kasumu (18), Callum Marshall (7), Joe Taylor (22), Josh Koroma (10)

Lincoln City
Lincoln City
4-2-3-1
1
George Wickens
2
Tendayi Darikwa
22
Tom Hamer
5
Adam Jackson
23
Sean Roughan
11
Ethan Hamilton
8
Tom Bayliss
27
Jovon Makama
7
Reeco Hackett
32
Joseph Charles Gardner
25
James Collins
10
Josh Koroma
22
Joe Taylor
7
Callum Marshall
18
David Kasumu
6
Jonathan Hogg
8
Ben Wiles
3
Josh Ruffels
24
Radinio Balker
4
Matty Pearson
20
Ollie Turton
1
Lee Nicholls
Huddersfield
Huddersfield
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Zach Jeacock
Jacob Chapman
Lewis Montsma
Lasse Sørensen
Erik Ring
Freddie Ladapo
Conor McGrandles
Antony Evans
Dom Jefferies
Ruben Roosken
Ben House
Tawanda Chirewa
Freddie Draper
Joe Hodge

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Lincoln City

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow