Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Liptovsky Mikulas vs Zilina B hôm nay 09-03-2024

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 09/3

Kết thúc

Liptovsky Mikulas

Liptovsky Mikulas

5 : 2

Zilina B

Zilina B

Hiệp một: 4-1
T7, 19:30 09/03/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Richard Bartos
13
(Pen) Richard Bartos
17
Frank Appiah
18
Dmytro Laktionov
38
Martin Gomola
40
Frank Appiah
54
Juraj Teplan
77
(Pen) Lukas Prokop
78

Thống kê trận đấu Liptovsky Mikulas vs Zilina B

số liệu thống kê
Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
Zilina B
Zilina B
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
20/08 - 2023
09/03 - 2024
27/10 - 2024
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas

Hạng 2 Slovakia
04/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026
Hạng 2 Slovakia
06/03 - 2026

Thành tích gần đây Zilina B

Hạng 2 Slovakia
03/04 - 2026
28/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2316432752T B B H T
2Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas231076337T T T B H
3Zlate MoravceZlate Moravce2210751037T B T H H
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen23995636H T T H H
5FK PohronieFK Pohronie229851535B T H H T
6FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 1898229671033H H H T T
7MalzeniceMalzenice22958232H T T T H
8Inter BratislavaInter Bratislava23959-132T B B T B
9Zilina BZilina B238411-1028H H B B B
10Povazska BystricaPovazska Bystrica237511-826B B B T H
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom237511-926B B T T B
12Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B23689-1226B T H T H
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin237511-426B H B B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice226610-924B T B H B
15PuchovPuchov22589-1123H H H T B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna235612-921B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow