Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Alex Rasheed (Thay: Alfons Boren) 61 | |
Abel William Stensrud (Thay: Mario Palomino) 63 | |
A. Rasheed (Kiến tạo: Issaka Seidu) 65 | |
Michael Oluwayemi (Thay: Curtis Edwards) 71 | |
Filip Ambroz 77 | |
Yannick Adjoumani 80 | |
Luka Bozickovic (Thay: Emil Oezkan) 81 | |
Sunday Anyanwu (Thay: Yannick Adjoumani) 81 | |
Filip Ambroz 81 | |
Mehmet Uzel (Thay: David Frisk) 83 | |
Jonathan Liljedahl (Thay: Lukas Lindholm Corner) 90 | |
Daniel Miljanovic 90+7' |
Thống kê trận đấu Ljungskile vs Oestersunds FK


Diễn biến Ljungskile vs Oestersunds FK
Thẻ vàng cho Daniel Miljanovic.
Lukas Lindholm rời sân và được thay thế bởi Jonathan Liljedahl.
David Frisk rời sân và được thay thế bởi Mehmet Uzel.
Thẻ vàng cho Filip Ambroz.
Yannick Adjoumani rời sân và được thay thế bởi Sunday Anyanwu.
Emil Oezkan rời sân và được thay thế bởi Luka Bozickovic.
V À A A O O O O Oestersunds FK ghi bàn.
V À A A A O O O O Oestersunds FK ghi bàn.
Thẻ vàng cho Filip Ambroz.
Curtis Edwards rời sân và được thay thế bởi Michael Oluwayemi.
V À A A O O O O Ljungskile ghi bàn.
Issaka Seidu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Rasheed đã ghi bàn!
Mario Palomino rời sân và được thay thế bởi Abel William Stensrud.
Alfons Boren rời sân và được thay thế bởi Alex Rasheed.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ljungskile vs Oestersunds FK
Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Gideon Mensah (60), Gustav Hedin (3), Issaka Seidu (4), Daniel Lagerloef (14), Filip Ambroz (10), Alfons Boren (27), Daniel Ljung (71), David Frisk (15), Lukas Lindholm Corner (99)
Oestersunds FK (3-4-3): Melker Uppenberg (1), Dennis Widgren (19), Abdulla Qasem (5), Hugo Azzi (3), Daniel Miljanovic (27), Curtis Edwards (17), Amar Begic (16), Yannick Adjoumani (28), Simon Marklund (10), Mario Palomino (18), Emil Özkan (8)


| Thay người | |||
| 61’ | Alfons Boren Alex Rasheed | 63’ | Mario Palomino Abel William Stensrud |
| 83’ | David Frisk Mehmet Uzel | 71’ | Curtis Edwards Michael Aduragbemi Oluwayemi |
| 90’ | Lukas Lindholm Corner Jonathan Liljedahl | 81’ | Yannick Adjoumani Sunday Anyanwu |
| 81’ | Emil Oezkan Luka Bozickovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cameron Hogg | Tyree Griffiths | ||
Filip Ornblom | Abel William Stensrud | ||
Jonathan Liljedahl | Edgar Sarkis Navassardian | ||
Magnus Tomren Solheim | Sunday Anyanwu | ||
Alex Rasheed | Donald Molls Ntchamda | ||
Shakur Omar | Michael Aduragbemi Oluwayemi | ||
Hugo Borstam | Luka Bozickovic | ||
Mehmet Uzel | |||
Isaac Shears | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ljungskile
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 13 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | T T T B H | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 10 | 20 | H H T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 3 | 20 | H B T T H | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T B T H H | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 17 | T B B T T | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | H B T H T | |
| 9 | 12 | 3 | 5 | 4 | -1 | 14 | B H B H H | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | H B T B B | |
| 11 | 12 | 3 | 4 | 5 | 1 | 13 | B B B T T | |
| 12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | T B B H H | |
| 14 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H T B B B | |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 0 | 8 | -11 | 9 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch