Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả LKS Lodz vs Stal Rzeszow hôm nay 12-03-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 12/3

Kết thúc

LKS Lodz

LKS Lodz

1 : 0

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-0
CN, 18:40 12/03/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladyslav Okhronchuk
90+1'

Thống kê trận đấu LKS Lodz vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
LKS Lodz
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
Hạng 2 Ba Lan
14/08 - 2022
12/03 - 2023
26/10 - 2024
04/05 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2716833456H H T H T
2Slask WroclawSlask Wroclaw2814861550T T H T T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2813691245T B T H B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2712781443B T B B T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki271197542T B T B B
6Ruch ChorzowRuch Chorzow281198242T T H H B
7LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
8Polonia WarsawPolonia Warsaw281189041B B H B B
9Miedz LegnicaMiedz Legnica271179040H T B H H
10Stal RzeszowStal Rzeszow2811611-439B H T B B
11Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice289118338T T H T B
12Polonia BytomPolonia Bytom261079737H B B H H
13Odra OpoleOdra Opole289109-537T H H T T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce277911-430H B T B B
15Stal MielecStal Mielec288515-1329T B T T T
16Gornik LecznaGornik Leczna2841113-1623B H T B T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow276516-2323H B B B T
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71273618-2915B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow