Calal Huseynov giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Serkan Yusein 34 | |
Catalin Itu 43 | |
Andrei Chindris 51 | |
Vyacheslav Velev 54 | |
Sevi Idriz (Kiến tạo: Joel Zwarts) 55 | |
Patrick Luan (Thay: Wilson Samake) 58 | |
Svetoslav Kovachev (Thay: Andre Shinyashiki) 58 | |
Patrick Luan 62 | |
Atanas Kabov (Thay: Serkan Yusein) 67 | |
Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Georgi Chorbadzhiyski) 68 | |
Antonio Vutov (Thay: Birsent Karagaren) 75 | |
Dimitar Iliev (Thay: Catalin Itu) 79 | |
Julien Lamy (Thay: Ivaylo Ivanov) 80 | |
Joel Zwarts 81 | |
Kaloyan Kostov (Thay: Efe Ali) 85 | |
Miha Trdan (Thay: Andrei Chindris) 85 |
Đội hình xuất phát Lokomotiv Plovdiv vs Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv (4-2-3-1): Bojan Milosavljevic (1), Adrian Jose Cova Urbina (2), Andrei Chindris (4), Lucas Ryan Dias Santos (13), Todor Pavlov (5), Efe Ali (12), Ivaylo Ivanov (22), Sevi Sevittin Idriz (7), Georgi Brankov Chorbadzhiyski (29), Catalin Itu (94), Joel Zwarts (77)
Arda Kardzhali (4-2-3-1): Anatoli Gospodinov (1), Vyacheslav Velev (21), Félix Eboa Eboa (93), Emil Viyachki (23), Dimitar Velkovski (35), Celal Huseynov (18), Lachezar Kotev (80), Birsent Karageren (99), Serkan Yusein (20), Andre Shinyashiki (11), Wilson Samake (30)


| Thay người | |||
| 68’ | Georgi Chorbadzhiyski Parvis Abdullojevic | 58’ | Andre Shinyashiki Svetoslav Kovachev |
| 79’ | Catalin Itu Dimitar Iliev | 58’ | Wilson Samake Patrick Luan |
| 80’ | Ivaylo Ivanov Julien Lamy | 67’ | Serkan Yusein Atanas Kabov |
| 85’ | Andrei Chindris Miha Trdan | 75’ | Birsent Karagaren Antonio Vutov |
| 85’ | Efe Ali Kaloyan Kalinov Kostov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Petar Zovko | Ivaylo Nedelchev | ||
Miha Trdan | David Akintola Idowu | ||
Axel Velev | Plamen Krachunov | ||
Gianni Touma | Atanas Kabov | ||
Dimitar Iliev | Svetoslav Kovachev | ||
Martin Atanasov | Patrick Luan | ||
Parvis Abdullojevic | Martin Krasimirov Paskalev | ||
Kaloyan Kalinov Kostov | Burak Akandzh | ||
Julien Lamy | Antonio Vutov | ||
Diễn biến Lokomotiv Plovdiv vs Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv đang kiểm soát bóng.
Atanas Kabov từ Arda Kardzhali bị phạt việt vị.
Arda Kardzhali đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Vyacheslav Velev thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát cho đội của mình.
Bojan Milosavljevic từ Lokomotiv Plovdiv chặn đứng một pha tạt bóng hướng về vòng cấm.
Kaloyan Kostov từ Lokomotiv Plovdiv chặn đứng một pha tạt bóng hướng về vòng cấm.
Arda Kardzhali đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Arda Kardzhali thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Todor Pavlov giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Kaloyan Kostov giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Arda Kardzhali thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Miha Trdan giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Andrei Chindris rời sân để được thay thế bởi Miha Trdan trong một sự thay đổi chiến thuật.
Efe Ali rời sân để được thay thế bởi Kaloyan Kostov trong một sự thay đổi chiến thuật.
Kiểm soát bóng: Lokomotiv Plovdiv: 43%, Arda Kardzhali: 57%.
Adrian Cova tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội.
Oooh... đó là một cơ hội mười mươi! Sevi Idriz lẽ ra phải ghi bàn từ vị trí đó.
Sevi Idriz từ Lokomotiv Plovdiv tung cú sút ra ngoài khung thành.
Pha tạt bóng của Adrian Cova từ Lokomotiv Plovdiv đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Lokomotiv Plovdiv đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lokomotiv Plovdiv
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 4 | 4 | 42 | 70 | T T H T H | |
| 2 | 30 | 17 | 9 | 4 | 37 | 60 | T T T H B | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 19 | 59 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 20 | 56 | B T T T H | |
| 5 | 30 | 11 | 13 | 6 | -3 | 46 | T T T H H | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 7 | 44 | T B B H B | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | T T T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 3 | 40 | B T T H T | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 3 | 39 | H B T B H | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | -2 | 38 | T B H B T | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 1 | 37 | T B B T B | |
| 12 | 30 | 5 | 12 | 13 | -25 | 27 | B B B T H | |
| 13 | 30 | 7 | 5 | 18 | -20 | 26 | B B H B B | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | -33 | 26 | B B H T H | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -25 | 23 | B T B B H | |
| 16 | 30 | 3 | 8 | 19 | -30 | 17 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch