Richard Aman 10 | |
Bertin Jacquesson (Kiến tạo: Jesus de Vicente) 18 | |
Andres Souper 35 | |
Ascel Essengue 45 | |
Tommy McCabe 61 | |
Florian Valot (Thay: Daniel Trejo) 61 | |
(Pen) Pedro Santos 66 | |
Pedro Santos 72 | |
Salvatore Mazzaferro (Thay: Andres Souper) 73 | |
Salvatore Mazzaferro (Thay: Andres Souper) 75 | |
Faysal Bettache (Thay: Keegan Tingey) 75 | |
Jackson Kiil (Thay: Bertin Jacquesson) 75 | |
Tyler Gibson (Thay: Bobosi Byaruhanga) 75 | |
James Murphy 77 | |
Adam Beaudry 81 | |
Jack Panayotou (Thay: James Murphy) 86 |
Thống kê trận đấu Loudoun United vs Oakland Roots
số liệu thống kê

Loudoun United

Oakland Roots
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 8
3 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
13 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Loudoun United vs Oakland Roots
Loudoun United (3-4-2-1): Adam Beaudry (1), Noah Adnan (2), Ascel Essengue (51), Bolu Akinyode (21), Pacifique Niyongabire (7), James Murphy (8), Andres Souper (14), Kwame Awuah (6), Pedro Santos (10), Richard Aman (19), Arquimides Ordonez (9)
Oakland Roots (4-4-2): Raphael Simon Spiegel (33), Bertin Jacquesson (27), Michael Edwards (34), Neveal Hackshaw (15), Jesus de Vicente (11), Keegan Tingey (17), Tommy McCabe (4), Bobosi Byaruhanga (6), Wolfgang Prentice (7), Danny Trejo (99), Peter Wilson (9)

Loudoun United
3-4-2-1
1
Adam Beaudry
2
Noah Adnan
51
Ascel Essengue
21
Bolu Akinyode
7
Pacifique Niyongabire
8
James Murphy
14
Andres Souper
6
Kwame Awuah
10
Pedro Santos
19
Richard Aman
9
Arquimides Ordonez
9
Peter Wilson
99
Danny Trejo
7
Wolfgang Prentice
6
Bobosi Byaruhanga
4
Tommy McCabe
17
Keegan Tingey
11
Jesus de Vicente
15
Neveal Hackshaw
34
Michael Edwards
27
Bertin Jacquesson
33
Raphael Simon Spiegel

Oakland Roots
4-4-2
| Thay người | |||
| 75’ | Andres Souper Salvatore Mazzaferro | 61’ | Daniel Trejo Florian Valot |
| 86’ | James Murphy Jack Panayotou | 75’ | Bobosi Byaruhanga Tyler Gibson |
| 75’ | Bertin Jacquesson Jackson Kiil | ||
| 75’ | Keegan Tingey Faysal Bettache | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ethan Bandre | Kendall Mcintosh | ||
Lorenzo Herrera | Ali Elmasnaouy | ||
Salvatore Mazzaferro | Florian Valot | ||
Jack Panayotou | Tyler Gibson | ||
Luca Piras | Jackson Kiil | ||
Marcos Dias | Bradley Roberson | ||
Faysal Bettache | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Loudoun United
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Oakland Roots
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch