Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Maxim Kireev (Thay: Ivan Bakhar) 42 | |
Florian Bohnert 45 | |
Evgeniy Yablonski (Thay: Aleksandr Selyava) 46 | |
Sebastien Thill (Thay: Mathias Olesen) 46 | |
Michael Pinto (Thay: Laurent Jans) 46 | |
Max Ebong 53 | |
Enes Mahmutovic (Thay: Florian Bohnert) 65 | |
Yuri Kovalev (Thay: Sergei Karpovich) 67 | |
Valeri Gromyko (Thay: Dmitri Antilevski) 67 | |
Aleksandr Martynovich 71 | |
Valeri Gromyko (Kiến tạo: Kiril Pechenin) 76 | |
Timothe Rupil (Thay: Eldin Dzogovic) 83 | |
Yuri Kovalev 84 | |
German Barkovsky (Thay: Evgeni Shikavka) 85 | |
Maxime Chanot 86 | |
Christopher Martins 89 |
Thống kê trận đấu Luxembourg vs Belarus


Diễn biến Luxembourg vs Belarus
Thẻ vàng cho Christopher Martins.
Thẻ vàng cho Maxime Chanot.
Evgeni Shikavka rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.
Thẻ vàng cho Yuri Kovalev.
Eldin Dzogovic rời sân và được thay thế bởi Timothe Rupil.
Kiril Pechenin đã kiến tạo để ghi bàn.
G O O O A A A L - Valeri Gromyko đã trúng đích!
Thẻ vàng cho Aleksandr Martynovich.
Dmitri Antilevski rời sân và được thay thế bởi Valeri Gromyko.
Sergei Karpovich rời sân và được thay thế bởi Yuri Kovalev.
Florian Bohnert rời sân và được thay thế bởi Enes Mahmutovic.
Thẻ vàng cho Max Ebong.
Laurent Jans rời sân và được thay thế bởi Michael Pinto.
Mathias Olesen rời sân và được thay thế bởi Sebastien Thill.
Aleksandr Selyava rời sân và được thay thế bởi Evgeniy Yablonski.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Florian Bohnert.
Ivan Bakhar rời sân và được thay thế bởi Maxim Kireev.
Đội hình xuất phát Luxembourg vs Belarus
Luxembourg (4-1-4-1): Anthony Moris (1), Eldin Dzogovic (15), Maxime Chanot (2), Dirk Carlson (13), Laurent Jans (18), Christopher Martins (8), Danel Sinani (9), Mathias Olesen (19), Leandro Martins (16), Florian Bohnert (4), Edvin Muratovic (11)
Belarus (3-4-3): Fedor Lapoukhov (16), Zakhar Volkov (20), Aleksandr Martynovich (4), Pavel Zabelin (3), Sergey Karpovich (13), Aleksandr Selyava (8), Max Ebong (9), Kirill Pechenin (2), Ivan Bakhar (10), Evgeniy Shikavka (7), Dmitri Antilevski (23)


| Thay người | |||
| 46’ | Mathias Olesen Sebastien Thill | 42’ | Ivan Bakhar Maxim Kireev |
| 46’ | Laurent Jans Mica Pinto | 46’ | Aleksandr Selyava Evgeni Yablonski |
| 65’ | Florian Bohnert Enes Mahmutovic | 67’ | Dmitri Antilevski Valeri Gromyko |
| 83’ | Eldin Dzogovic Timothe Rupil | 67’ | Sergei Karpovich Yuri Kovalev |
| 85’ | Evgeni Shikavka German Barkovsky | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christophe Andrade Brites | Aleksandr Pavlovets | ||
Fabio Lohei | Vladislav Klimovich | ||
Sebastien Thill | Ilya Maskalenchyk | ||
Timothe Rupil | Kirill Kaplenko | ||
Mica Pinto | Valeri Gromyko | ||
Eric Veiga | Yuri Kovalev | ||
Jayson Videira Pereira | Evgeni Yablonski | ||
Lars Gerson | Maxim Kireev | ||
Kevin D' Anzico | German Barkovsky | ||
Enes Mahmutovic | Trofim Melnichenko | ||
Tiago Pereira Cardoso | Pavel Pavlyuchenko | ||
Ralph Schon | Sergey Ignatovich | ||
Nhận định Luxembourg vs Belarus
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luxembourg
Thành tích gần đây Belarus
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
