(Pen) Miroslav Stevanovic 19 | |
Vincent Sasso 21 | |
Nicolas Vouilloz 52 | |
Marco Burch 61 | |
Nicolas Vouilloz (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic) 61 | |
Silvan Sidler 76 |
Thống kê trận đấu Luzern vs Servette
số liệu thống kê

Luzern

Servette
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Luzern vs Servette
Luzern (4-2-3-1): Marius Mueller (32), Simon Grether (17), Marvin Schulz (15), Marco Burch (46), Silvan Sidler (34), Christian Gentner (4), Tsiy-William Ndenge (8), Filip Ugrinic (19), Noah Rupp (41), Ibrahima N'diaye (7), Dejan Sorgic (9)
Servette (4-3-3): Edin Omeragic (40), Moussa Diallo (7), Nicolas Vouilloz (33), Vincent Sasso (23), Gael Clichy (3), Timothe Cognat (8), David Douline (28), Theo Valls (15), Miroslav Stevanovic (9), Grejohn Kyei (25), Alexis Antunes (27)

Luzern
4-2-3-1
32
Marius Mueller
17
Simon Grether
15
Marvin Schulz
46
Marco Burch
34
Silvan Sidler
4
Christian Gentner
8
Tsiy-William Ndenge
19
Filip Ugrinic
41
Noah Rupp
7
Ibrahima N'diaye
9
Dejan Sorgic
27
Alexis Antunes
25
Grejohn Kyei
9
Miroslav Stevanovic
15
Theo Valls
28
David Douline
8
Timothe Cognat
3
Gael Clichy
23
Vincent Sasso
33
Nicolas Vouilloz
7
Moussa Diallo
40
Edin Omeragic

Servette
4-3-3
| Thay người | |||
| 45’ | Filip Ugrinic Varol Tasar | 70’ | Alexis Antunes Alex Schalk |
| 46’ | Noah Rupp Jordy Wehrmann | 70’ | Grejohn Kyei Sylvio Ronny Rodelin |
| 60’ | Tsiy-William Ndenge Pascal Schuerpf | 90’ | Timothe Cognat Steve Rouiller |
| 81’ | Silvan Sidler Severin Ottiger | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Jaquez | Leo Besson | ||
Samuel Alabi | Anthony Sauthier | ||
Yvan Alounga | Steve Rouiller | ||
Varol Tasar | Dimitri Oberlin | ||
Pascal Schuerpf | Alex Schalk | ||
Jordy Wehrmann | Roggerio Nyakossi | ||
Vaso Vasic | Sylvio Ronny Rodelin | ||
Severin Ottiger | Yoan Severin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 38 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 24 | 60 | T H H T H | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 12 | 57 | B H H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 6 | 53 | B T T H B | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 16 | 52 | H T H T T | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 5 | 48 | B T H H H | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 3 | 40 | T B T B H | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 0 | 40 | T B T T H | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | T B B T B | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | -25 | 27 | B B B B T | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 19 | H T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 10 | 53 | T B T B H | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | -14 | 42 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | -23 | 38 | B B T B B | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | -26 | 33 | B B B B T | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | -56 | 23 | H T B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 28 | 75 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 25 | 70 | T H H T H | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 17 | 67 | B H H T T | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 23 | 63 | H T H T T | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | -3 | 56 | B T T H B | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 11 | 55 | B T H H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch