V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Johan Solstad-Noeis 3 | |
Manaf Rawufu 16 | |
Cameron Streete (Kiến tạo: Isak Gabriel Skotheim) 17 | |
(Pen) Anders Bjoerntvedt Olsen 20 | |
Isak Gabriel Skotheim 31 | |
Villum Dalsgaard (Kiến tạo: Isak Gabriel Skotheim) 36 | |
Halvard Urnes (Thay: Manaf Rawufu) 46 | |
Cameron Streete 47 | |
Julius Friberg Skaug (Thay: Johan Solstad-Noeis) 64 | |
Ebrima Sawaneh (Thay: Mathias Johansen) 72 | |
Anders Bjoerntvedt Olsen 76 | |
Sebastian Biller (Thay: Villum Dalsgaard) 78 |
Đang cập nhậtDiễn biến Lyn vs Hoedd
Thẻ vàng cho Anders Bjoerntvedt Olsen.
Mathias Johansen rời sân và được thay thế bởi Ebrima Sawaneh.
Johan Solstad-Noeis rời sân và được thay thế bởi Julius Friberg Skaug.
V À A A O O O - Cameron Streete đã ghi bàn!
Manaf Rawufu rời sân và được thay thế bởi Halvard Urnes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Isak Gabriel Skotheim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Villum Dalsgaard ghi bàn!
Thẻ vàng cho Isak Gabriel Skotheim.
V À A A A O O O - Anders Bjoerntvedt Olsen từ Lyn đã thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Lyn ghi bàn từ chấm phạt đền.
Isak Gabriel Skotheim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cameron Streete đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Manaf Rawufu.
Thẻ vàng cho Johan Solstad-Noeis.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Lyn vs Hoedd


Đội hình xuất phát Lyn vs Hoedd
Lyn (4-3-3): Alexander Pedersen (1), Isak Kjelsrud Vik (5), Adne Midtskogen (6), William Sell (4), Johan Solstad-Noeis (17), Isaac Emmanuel Barnett (27), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Herman Solberg Nilsen (18), Anders Bjoerntvedt Olsen (9), Andreas Hellum (11), Mathias Johansen (10)
Hoedd (4-4-2): Thomas Kinn (1), Jesper Bergset Robertsen (24), Eirik Espelid Blikstad (4), Sondre Fosnaess Hanssen (3), Marcus Mikhail (14), Villum Dalsgaard (16), Matthew Angelo Scarcella (7), Torbjorn Kallevag (8), Isak Gabriel Skotheim (10), Cameron Anthony Streete (9), Manaf Rawufu (11)


| Thay người | |||
| 64’ | Johan Solstad-Noeis Julius Skaug | 46’ | Manaf Rawufu Halvard Urnes |
| 72’ | Mathias Johansen Ebrima Sawaneh | 78’ | Villum Dalsgaard Sebastian Biller Mikkelsen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Ellingsen Andersen | Aksel Bergsvik | ||
Dawit Gherezghiher | Halvard Urnes | ||
Isaac Monglo | Sebastian Biller Mikkelsen | ||
Julius Skaug | Aasmund Dimmen Roppen | ||
William Kurtovic | Fredrik Dimmen Gjerde | ||
Fredrik Sjaatil | Gudmund Andresen | ||
Ebrima Sawaneh | |||
Fallou Sock | |||
Sander Amble Haugen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lyn
Thành tích gần đây Hoedd
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 15 | 28 | T T T T B | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 27 | H T T T H | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 11 | 27 | T B T T H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T B | |
| 5 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | B T T B H | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 5 | 20 | B T H B T | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 2 | 19 | B T B T T | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | 1 | 18 | B T B B H | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | -5 | 18 | H B H T B | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | H B B B T | |
| 11 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B B T T T | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -8 | 12 | T T B T B | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | H B T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | T B B B T | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -16 | 10 | H T B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 3 | 8 | -18 | 9 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch