Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vetle Lysell (Kiến tạo: Andreas Dybevik) 5 | |
Mads Sande (Kiến tạo: Daniel Job) 15 | |
Herman Solberg Nilsen 45 | |
Rasmus Opdal Christiansen (Thay: Markus Flores) 46 | |
Ebrima Sawaneh (Thay: Julius Friberg Skaug) 64 | |
Armand Oeverby (Thay: Vetle Lysell) 64 | |
Rasmus Opdal Christiansen (Kiến tạo: Armand Oeverby) 72 | |
Alexander Pedersen 73 | |
Herman Udnaes (Thay: Daniel Job) 85 | |
Daniel Lysgaard (Thay: Mathias Berg Gjerstroem) 90 | |
Andreas Hellum 90+2' |
Thống kê trận đấu Lyn vs Kongsvinger


Diễn biến Lyn vs Kongsvinger
Thẻ vàng cho Andreas Hellum.
Mathias Berg Gjerstroem rời sân và được thay thế bởi Daniel Lysgaard.
Daniel Job rời sân và được thay thế bởi Herman Udnaes.
Thẻ vàng cho Alexander Pedersen.
Armand Oeverby đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rasmus Opdal Christiansen đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Vetle Lysell rời sân và được thay thế bởi Armand Oeverby.
Julius Friberg Skaug rời sân và được thay thế bởi Ebrima Sawaneh.
Markus Flores rời sân và được thay thế bởi Rasmus Opdal Christiansen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Herman Solberg Nilsen.
Daniel Job đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mads Sande ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Andreas Dybevik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vetle Lysell ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lyn vs Kongsvinger
Lyn (4-3-3): Alexander Pedersen (1), Sander Amble Haugen (55), William Sell (4), Adne Midtskogen (6), Herman Solberg Nilsen (18), Julius Skaug (21), William Kurtovic (22), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Anders Bjoerntvedt Olsen (9), Andreas Hellum (11), Isaac Monglo (7)
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Mathias Berg Gjerstrom (17), Sondre Norheim (3), Mapenda Mbow (12), Victor Fors (2), Mads Sande (27), Frederik Juul Christensen (23), Andreas Dybevik (8), Markus Flores (18), Vetle Lysell (15), Daniel Job (11)


| Thay người | |||
| 64’ | Julius Friberg Skaug Ebrima Sawaneh | 46’ | Markus Flores Rasmus Christiansen |
| 64’ | Vetle Lysell Armand Overby | ||
| 85’ | Daniel Job Herman Udnaes | ||
| 90’ | Mathias Berg Gjerstroem Daniel Lysgard | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Ellingsen Andersen | William Da Rocha | ||
Isak Kjelsrud Vik | Daniel Lysgard | ||
Mathias Johansen | Adrian Aleksander Hansen | ||
Gabriel Erik Vik-Buet | Herman Udnaes | ||
Ebrima Sawaneh | Ludvig Langrekken | ||
Isaac Emmanuel Barnett | Armand Overby | ||
Fallou Sock | Rasmus Christiansen | ||
Philip Fjellman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lyn
Thành tích gần đây Kongsvinger
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | H T H T T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | H T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B H T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | T T T B H | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | B T H B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | B T B B H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 13 | T B B T H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T H B | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | T H T H H | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | H B B T B | |
| 12 | 8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 7 | B B B T T | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | B H T T B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | B B T B H | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -15 | 4 | H B B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 3 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch