Thứ Năm, 21/05/2026
Emerson
14
Armand Lauriente
20
Laurent Abergel
28
Karl Toko Ekambi (Kiến tạo: Islam Slimani)
50
Fabien Lemoine
62
Leo Dubois
67

Thống kê trận đấu Lyon vs Lorient

số liệu thống kê
Lyon
Lyon
Lorient
Lorient
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 5
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 3
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
4 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 15
13 Ném biên 15
22 Chuyền dài 8
22 Chuyền dài 8
2 Cú sút bị chặn 0
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 5
8 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Lyon vs Lorient

Huấn luyện viên

Paulo Fonseca

Olivier Pantaloni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
24/02 - 2013
22/12 - 2013
11/05 - 2014
25/09 - 2014
16/02 - 2015
10/08 - 2015
04/04 - 2016
24/09 - 2016
09/04 - 2017
27/09 - 2020
08/05 - 2021
H1: 0-0
26/09 - 2021
H1: 0-1
05/03 - 2022
H1: 0-2
08/09 - 2022
H1: 2-1
05/03 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 3-1
09/03 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2025
H1: 1-0
13/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lyon

Ligue 1
18/05 - 2026
H1: 0-3
11/05 - 2026
H1: 1-0
04/05 - 2026
H1: 2-1
25/04 - 2026
H1: 1-1
20/04 - 2026
13/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
20/03 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
15/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lorient

Ligue 1
18/05 - 2026
11/05 - 2026
H1: 0-1
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
13/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3424464576T H T T B
2LensLens3422483170H H T B T
3LilleLille3418791561H T H T B
4LyonLyon34186101360T T T B B
5MarseilleMarseille34185111859B H B T T
6RennesRennes341789959T T B T B
7AS MonacoAS Monaco3416612654H H T B B
8StrasbourgStrasbourg34158111153T B H T T
9LorientLorient34111211-345T B H T B
10ToulouseToulouse3312813144B B H T T
11Paris FCParis FC34111112-344T B T B T
12BrestBrest3410915-1239H B B B H
13AngersAngers349916-1936H B B H H
14Le HavreLe Havre3471413-1235H H H B T
15AuxerreAuxerre3481016-1034H B T T T
16NiceNice3471116-2332H H H B H
17NantesNantes335820-2323H B B T B
18MetzMetz343823-4417B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow