A. Kanani 36 | |
I. Khalaili 42 | |
T. Haimovich 54 | |
A. Sefer 55 | |
(Pen) Yonatan Laish 70 | |
Asil Kanani 84 |
Thống kê trận đấu Maccabi Bnei Reineh vs Hapoel Jerusalem
số liệu thống kê
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Jerusalem
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 5 | 12 | -7 | 41 | T H T T B | |
| 2 | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | B T H B H | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | -8 | 33 | T B T B T | |
| 4 | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B H B H H | |
| 5 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | H B B H T | |
| 6 | 29 | 5 | 10 | 14 | -20 | 25 | B H B B H | |
| 7 | 29 | 8 | 8 | 13 | -18 | 24 | B H H T H | |
| 8 | 29 | 5 | 3 | 21 | -41 | 18 | H B T T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 7 | 3 | 37 | 64 | T T T H T | |
| 2 | 29 | 19 | 6 | 4 | 35 | 63 | H T T H B | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | T B T T T | |
| 4 | 29 | 17 | 6 | 6 | 24 | 55 | T H B T T | |
| 5 | 29 | 11 | 9 | 9 | 13 | 42 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 9 | 10 | 10 | -1 | 37 | H H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch