Avishay Cohen 9 | |
K. Jaber 20 | |
B. Konaté 42 | |
Itay Ben Shabat 47 | |
Ibrahim Diakite 69 | |
Itay Ben Shabat 76 | |
Bakary Konate 78 | |
(Pen) Eugene Ansah 90+11' |
Thống kê trận đấu Maccabi Netanya vs FC Ashdod
số liệu thống kê

Maccabi Netanya
FC Ashdod
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Netanya
VĐQG Israel
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 5 | 11 | -9 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B H B T H | |
| 3 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 4 | 27 | 6 | 7 | 14 | -14 | 25 | T H B H B | |
| 5 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B B B H B | |
| 6 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 7 | 27 | 7 | 7 | 13 | -20 | 20 | H T B H H | |
| 8 | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 36 | 62 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T B T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch