S. Jehezkel 20 | |
I. Sissokho 26 | |
O. Blorian 30 | |
G. Mizrahi 53 | |
D. Diop 80 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva
số liệu thống kê

Maccabi Tel Aviv

Hapoel Beer Sheva
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | -6 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | H B T H B | |
| 3 | 28 | 8 | 6 | 14 | -9 | 30 | T T B T B | |
| 4 | 28 | 6 | 8 | 14 | -14 | 26 | H B H B H | |
| 5 | 29 | 5 | 10 | 14 | -20 | 25 | B B H B B | |
| 6 | 28 | 8 | 7 | 13 | -18 | 23 | T B H H T | |
| 7 | 28 | 4 | 10 | 14 | -17 | 22 | B H B B H | |
| 8 | 28 | 5 | 3 | 20 | -40 | 18 | B H B T T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 7 | 3 | 37 | 64 | T T T T H | |
| 2 | 29 | 19 | 7 | 3 | 36 | 64 | H H T T H | |
| 3 | 29 | 16 | 8 | 5 | 26 | 56 | T T B T T | |
| 4 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 52 | H T H B T | |
| 5 | 28 | 11 | 9 | 8 | 17 | 42 | B B T B B | |
| 6 | 29 | 9 | 10 | 10 | -1 | 37 | T H H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch