Dor Peretz 12 | |
Osher Davida 90+8' |
Thống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
số liệu thống kê

Maccabi Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 22
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
Thành tích gần đây Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 5 | 11 | -9 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B H B T H | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | H T T B T | |
| 4 | 27 | 6 | 7 | 14 | -14 | 25 | T H B H B | |
| 5 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B B B H B | |
| 6 | 27 | 4 | 9 | 14 | -17 | 21 | B B H B B | |
| 7 | 27 | 7 | 7 | 13 | -20 | 20 | H T B H H | |
| 8 | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 36 | 62 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 35 | 60 | H T T T T | |
| 3 | 27 | 15 | 7 | 5 | 24 | 52 | H T T B T | |
| 4 | 27 | 15 | 6 | 6 | 19 | 49 | T H T H B | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 19 | 42 | T B B T B | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | B T H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch