Thứ Năm, 14/05/2026

Trực tiếp kết quả Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Haifa hôm nay 14-05-2026

Giải VĐQG Israel - Th 5, 14/5

Kết thúc

Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

3 : 0
Hiệp một: 3-0
T5, 00:30 14/05/2026
Vòng 33 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sagiv Yehezkel
14
Dor Peretz
24
Sagiv Yehezkel
34

Thống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Haifa

số liệu thống kê
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
11/01 - 2024
06/02 - 2024
20/10 - 2024
20/05 - 2025
06/10 - 2025
19/01 - 2026
26/04 - 2026
14/05 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv

VĐQG Israel
14/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
06/04 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Haifa

VĐQG Israel
14/05 - 2026
10/05 - 2026
07/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
07/04 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya3213613-745T B T B H
2Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona3211714-240B T T H T
3Bnei SakhninBnei Sakhnin3281014-1834B H B B B
4Ironi TiberiasIroni Tiberias3211813-1333T H T T T
5Hapoel HaifaHapoel Haifa3271015-1531H H B T H
6Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem3271015-1531H T B T T
7FC AshdodFC Ashdod3251017-2525B H B B B
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh326422-4022T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3322744073B T T T H
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3321843771T T T B H
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3319863265T B T H T
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv3318782259T B B H T
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa33139111348B T B T B
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva3391014-937B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow