Chủ Nhật, 05/04/2026
Yota Komi
24
Shota Fujio (Kiến tạo: Yu Hirakawa)
27
Soya Fujiwara
45
Sang-Ho Na (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
(og) Min-Kyu Jang
52
Erik (Thay: Se-Hun Oh)
59
Henry Mochizuki (Thay: Junya Suzuki)
59
Shunta Araki (Thay: Keiya Sento)
59
Mitchell Duke (Thay: Shota Fujio)
73
Michael James Fitzgerald
74
Yuto Horigome (Thay: Fumiya Hayakawa)
79
Yuzuru Shimada (Thay: Hiroki Akiyama)
79
Danilo (Thay: Koji Suzuki)
86
Eitaro Matsuda (Thay: Yota Komi)
90
Aozora Ishiyama (Thay: Jin Okumura)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Albirex Niigata
Albirex Niigata
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Albirex Niigata

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Min Gyu Jang (14), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Se-Hun Oh (90)

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Fumiya Hayakawa (18), Yota Komi (16), Hiroki Akiyama (6), Jin Okumura (30), Kaito Taniguchi (7), Koji Suzuki (9), Motoki Nagakura (27)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
1
Kosei Tani
6
Junya Suzuki
14
Min Gyu Jang
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
7
Yu Hirakawa
45
Kai Shibato
8
Keiya Sento
22
Kazuki Fujimoto
9
Shota Fujio
90
Se-Hun Oh
27
Motoki Nagakura
9
Koji Suzuki
7
Kaito Taniguchi
30
Jin Okumura
6
Hiroki Akiyama
16
Yota Komi
18
Fumiya Hayakawa
3
Thomas Deng
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
Thay người
46’
Kazuki Fujimoto
Na Sang-ho
79’
Fumiya Hayakawa
Yuto Horigome
59’
Junya Suzuki
Henry Heroki Mochizuki
79’
Hiroki Akiyama
Yuzuru Shimada
59’
Keiya Sento
Shunta Araki
86’
Koji Suzuki
Danilo Gomes
59’
Se-Hun Oh
Erik
90’
Yota Komi
Eitaro Matsuda
73’
Shota Fujio
Mitchell Duke
90’
Jin Okumura
Aozora Ishiyama
Cầu thủ dự bị
Koki Fukui
Koto Abe
Henry Heroki Mochizuki
Ryo Endo
Zento Uno
Yuto Horigome
Shunta Araki
Danilo Gomes
Na Sang-ho
Yuzuru Shimada
Erik
Eitaro Matsuda
Mitchell Duke
Aozora Ishiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/05 - 2022
23/10 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
01/06 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/09 - 2024
08/09 - 2024
J League 1
15/03 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow