Thứ Hai, 06/04/2026
Erik (Kiến tạo: Yuki Soma)
41
Erison
59
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi)
61
Yuki Yamamoto (Thay: Tatsuya Ito)
76
Erik
78
Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi)
80
Yu Kobayashi (Thay: Kento Tachibanada)
86
Toya Myogan (Thay: Marcinho)
86
Soma Kanda (Thay: Ten Miyagi)
90
Lazar Romanic (Thay: Erison)
90
Ibrahim Dresevic (Thay: Gen Shoji)
90
Sang-Ho Na (Thay: Kotaro Hayashi)
90
Hiroyuki Mae
90+4'
(Pen) Lazar Romanic
(Pen) Yuki Soma
(Pen) Yuki Yamamoto
(Pen) Yuta Nakayama
(Pen) Yu Kobayashi
(Pen) Sang-Ho Na
(Pen) So Kawahara
(Pen) Ibrahim Dresevic

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Tất cả (30)
91' V À A A O O O - Ibrahim Dresevic thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ibrahim Dresevic thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - So Kawahara bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

ANH ẤY BỎ LỠ - So Kawahara bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

91' V À A A O O O - Sang-Ho Na thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sang-Ho Na thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Yu Kobayashi bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

ANH ẤY BỎ LỠ - Yu Kobayashi bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Yuta Nakayama bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

ANH ẤY BỎ LỠ - Yuta Nakayama bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

91' V À A A O O O - Yuki Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuki Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuki Soma thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuki Soma thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Lazar Romanic bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

ANH ẤY BỎ LỠ - Lazar Romanic bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+6'

Kotaro Hayashi rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

90+6'

Gen Shoji rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Dresevic.

90+4' Thẻ vàng cho Hiroyuki Mae.

Thẻ vàng cho Hiroyuki Mae.

90+1'

Erison rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.

90+1'

Ten Miyagi rời sân và được thay thế bởi Soma Kanda.

86'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Toya Myogan.

86'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi Yu Kobayashi.

80'

Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.

78' CẦU THỦ RỜI SÂN! - Erik nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

CẦU THỦ RỜI SÂN! - Erik nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

76'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.

61'

Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

59' V À A A A O O O - Erison ghi bàn!

V À A A A O O O - Erison ghi bàn!

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)

Kawasaki Frontale (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Reon Yamahara (29), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Ten Miyagi (24), Tatsuya Ito (17), Marcinho (23), Erison (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
3
Gen Shoji
50
Daihachi Okamura
19
Yuta Nakayama
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Hiroyuki Mae
31
Neta Lavi
26
Kotaro Hayashi
27
Erik
7
Yuki Soma
99
Tete Yengi
9
Erison
23
Marcinho
17
Tatsuya Ito
24
Ten Miyagi
8
Kento Tachibanada
19
So Kawahara
29
Reon Yamahara
13
Sota Miura
28
Yuichi Maruyama
2
Yuto Matsunagane
49
Svend Brodersen
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
3-4-2-1
Thay người
61’
Tete Yengi
Shota Fujio
76’
Tatsuya Ito
Yuki Yamamoto
80’
Neta Lavi
Ryohei Shirasaki
86’
Marcinho
Toya Myogan
90’
Gen Shoji
Ibrahim Dresevic
86’
Kento Tachibanada
Yu Kobayashi
90’
Kotaro Hayashi
Na Sang-ho
90’
Ten Miyagi
Soma Kanda
90’
Erison
Lazar Romanic
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Geun-hyeong Lee
Ibrahim Dresevic
Ryota Kamihashi
Hotaka Nakamura
Hiroto Noda
Ryohei Shirasaki
Shunsuke Hayashi
Asahi Masuyama
Yuki Yamamoto
Keiya Sento
Toya Myogan
Na Sang-ho
Yu Kobayashi
Kanji Kuwayama
Soma Kanda
Shota Fujio
Lazar Romanic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow