Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yuki Soma 12 | |
Sang-Ho Na (Thay: Erik) 59 | |
Mateus Henrique (Thay: Bogdan Planic) 60 | |
Mohammed Al Mansoori (Thay: Federico Nicolas Cartabia) 67 | |
Mateusao (Thay: Sultan Adill Alamiri) 67 | |
Mersad Seifi (Thay: Mateus Henrique) 67 | |
Hokuto Shimoda (Thay: Neta Lavi) 68 | |
Keiya Sento (Thay: Yuki Soma) 68 | |
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi) 68 | |
Shota Fujio 73 | |
Joao Marcelo (Thay: Saeid Ezatolahi) 83 | |
Federico Nicolas Cartabia 88 | |
Henry Mochizuki (Thay: Hotaka Nakamura) 90 | |
Guilherme (Kiến tạo: Mersad Seifi) 90+2' | |
Yuki Soma 90+4' |
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Shabab Al-Ahli Dubai FC


Diễn biến Machida Zelvia vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
Thẻ vàng cho Yuki Soma.
Mersad Seifi đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Guilherme đã ghi bàn!
Hotaka Nakamura rời sân và được thay thế bởi Henry Mochizuki.
Thẻ vàng cho Federico Nicolas Cartabia.
Saeid Ezatolahi rời sân và được thay thế bởi Joao Marcelo.
Thẻ vàng cho Shota Fujio.
Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.
Yuki Soma rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.
Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Hokuto Shimoda.
Mateus Henrique rời sân và được thay thế bởi Mersad Seifi.
Sultan Adill Alamiri rời sân và được thay thế bởi Mateusao.
Federico Nicolas Cartabia rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Mansoori.
Bogdan Planic rời sân và được thay thế bởi Mateus Henrique.
Erik rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)
Shabab Al-Ahli Dubai FC (4-2-3-1): Hamad Al Meqebaali (22), Kauan Santos (31), Bogdan Planic (4), Renan Victor (13), Igor Gomes (25), Breno Cascardo (80), Saeid Ezatolahi (6), Federico Cartabia (10), Yuri Cesar (57), Guilherme (77), Sultan Adil (21)


| Thay người | |||
| 59’ | Erik Na Sang-ho | 60’ | Mersad Seifi Mateus Henrique |
| 68’ | Yuki Soma Keiya Sento | 67’ | Federico Nicolas Cartabia Mohammed Juma Abdulla Darwish Al Mansouri |
| 68’ | Tete Yengi Shota Fujio | 67’ | Sultan Adill Alamiri Mateusao |
| 68’ | Neta Lavi Hokuto Shimoda | 67’ | Mateus Henrique Mersad Seifi |
| 90’ | Hotaka Nakamura Henry Heroki Mochizuki | 83’ | Saeid Ezatolahi Joao Marcelo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tatsuya Morita | Rakaan Al-Menhali | ||
Ibrahim Dresevic | Walid Abbas Murad | ||
Yoshiaki Arai | Sergio Damian Garcia Grana | ||
Henry Heroki Mochizuki | Mohammed Juma Abdulla Darwish Al Mansouri | ||
Keiya Sento | Mateusao | ||
Shota Fujio | Mersad Seifi | ||
Na Sang-ho | Eid Khamis Eid | ||
Asahi Masuyama | Sebastian Gonzalez | ||
Hokuto Shimoda | Elian Irala | ||
Ryohei Shirasaki | Thiago Scarpino | ||
Futa Tokumura | Mateus Henrique | ||
Kanji Kuwayama | Joao Marcelo | ||
Nhận định Machida Zelvia vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli Dubai FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
