Thứ Tư, 20/05/2026
Daihachi Okamura
40
R. Miyaichi (Thay: T. Deng)
46
Ryo Miyaichi (Thay: Thomas Deng)
46
Erik (Kiến tạo: Gen Shoji)
54
Shota Fujio (Kiến tạo: Hokuto Shimoda)
66
Hiroto Asada (Thay: Tomoki Kondo)
68
Kosei Suwama (Thay: Jordy Croux)
68
Tevis (Thay: Kaina Tanimura)
84
Hotaka Nakamura (Thay: Futa Tokumura)
85
Sang-Ho Na (Thay: Keiya Sento)
85
Dean David (Thay: Jun Amano)
89
Hiroyuki Mae (Thay: Hokuto Shimoda)
89
Kanji Kuwayama (Thay: Shota Fujio)
90
Byron Vasquez (Thay: Erik)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
4 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 6

Diễn biến Machida Zelvia vs Yokohama F.Marinos

Tất cả (20)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Erik rời sân và được thay thế bởi Byron Vasquez.

90'

Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

89'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Hiroyuki Mae.

89'

Jun Amano rời sân và được thay thế bởi Dean David.

85'

Keiya Sento rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

85'

Futa Tokumura rời sân và được thay thế bởi Hotaka Nakamura.

84'

Kaina Tanimura rời sân và được thay thế bởi Tevis.

68'

Jordy Croux rời sân và được thay thế bởi Kosei Suwama.

68'

Tomoki Kondo rời sân và được thay thế bởi Hiroto Asada.

66'

Hokuto Shimoda đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Shota Fujio đã ghi bàn!

V À A A O O O - Shota Fujio đã ghi bàn!

54'

Gen Shoji đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Erik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erik đã ghi bàn!

54' V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

46'

Thomas Deng rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.

Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Yokohama F.Marinos

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Asahi Masuyama (11), Ryohei Shirasaki (23), Hokuto Shimoda (18), Futa Tokumura (34), Erik (27), Keiya Sento (8), Shota Fujio (9)

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Il-Gyu Park (1), Thomas Deng (44), Thomas Deng (44), Taisei Inoue (13), Jeison Quinones (17), Ren Kato (2), Riku Yamane (28), Kota Watanabe (6), Jun Amano (40), Jordy Croux (11), Kaina Tanimura (9), Tomoki Kondo (24)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
11
Asahi Masuyama
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
34
Futa Tokumura
27
Erik
8
Keiya Sento
9
Shota Fujio
24
Tomoki Kondo
9
Kaina Tanimura
11
Jordy Croux
40
Jun Amano
6
Kota Watanabe
28
Riku Yamane
2
Ren Kato
17
Jeison Quinones
13
Taisei Inoue
44
Thomas Deng
44
Thomas Deng
1
Il-Gyu Park
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
Thay người
85’
Futa Tokumura
Hotaka Nakamura
46’
Thomas Deng
Ryo Miyaichi
85’
Keiya Sento
Na Sang-ho
68’
Jordy Croux
Kosei Suwama
89’
Hokuto Shimoda
Hiroyuki Mae
68’
Tomoki Kondo
Hiroto Asada
90’
Erik
Byron Vasquez
84’
Kaina Tanimura
Tevis
90’
Shota Fujio
Kanji Kuwayama
89’
Jun Amano
Dean David
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Hiroki Iikura
Tomoki Imai
Kosei Suwama
Kim Min-Tae
Aruto Higuchi
Hotaka Nakamura
Yuta Tanaka
Chui Hiromu Mayaka
George Onaiwu
Hiroyuki Mae
Tevis
Byron Vasquez
Ryo Miyaichi
Na Sang-ho
Dean David
Kanji Kuwayama
Hiroto Asada
Ryo Miyaichi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/07 - 2023
J League 1
15/06 - 2024
20/07 - 2024
31/05 - 2025
23/08 - 2025
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow