Thứ Sáu, 22/05/2026
H. Bockhorn
37
Herbert Bockhorn
37
Deyovaisio Zeefuik
42
J. Eitschberger (Thay: D. Zeefuik)
54
Julian Eitschberger (Thay: Deyovaisio Zeefuik)
54
Laurin Ulrich
61
Kevin Sessa
68
Maurice Krattenmacher (Thay: Fabian Reese)
68
Diego Demme (Thay: Kevin Sessa)
68
Sebastian Groenning (Thay: Luca Schuler)
68
Diego Demme
72
Philipp Hercher (Thay: Alexander Nollenberger)
73
Josip Brekalo
78
Jean Hugonet
81
Dariusz Stalmach (Thay: Laurin Ulrich)
82
Jeremy Dudziak (Thay: Marten Winkler)
85
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Mateusz Zukowski)
88
Richmond Tachie (Thay: Baris Atik)
88
Noah Pesch (Thay: Lubambo Musonda)
89

Thống kê trận đấu Magdeburg vs Berlin

số liệu thống kê
Magdeburg
Magdeburg
Berlin
Berlin
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0

Diễn biến Magdeburg vs Berlin

Tất cả (22)
89'

Lubambo Musonda rời sân và được thay thế bởi Noah Pesch.

88'

Baris Atik rời sân và được thay thế bởi Richmond Tachie.

88'

Mateusz Zukowski rời sân và được thay thế bởi Alexander Ahl Holmstroem.

85'

Marten Winkler rời sân và được thay thế bởi Jeremy Dudziak.

82'

Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Dariusz Stalmach.

81' Thẻ vàng cho Jean Hugonet.

Thẻ vàng cho Jean Hugonet.

78' Thẻ vàng cho Josip Brekalo.

Thẻ vàng cho Josip Brekalo.

77' Thẻ vàng cho Josip Brekalo.

Thẻ vàng cho Josip Brekalo.

73'

Alexander Nollenberger rời sân và được thay thế bởi Philipp Hercher.

72' Thẻ vàng cho Diego Demme.

Thẻ vàng cho Diego Demme.

68' Thẻ vàng cho Kevin Sessa.

Thẻ vàng cho Kevin Sessa.

68'

Luca Schuler rời sân và được thay thế bởi Sebastian Groenning.

68'

Kevin Sessa rời sân và được thay thế bởi Diego Demme.

68'

Fabian Reese rời sân và được thay thế bởi Maurice Krattenmacher.

61' V À A A O O O - Laurin Ulrich đã ghi bàn!

V À A A O O O - Laurin Ulrich đã ghi bàn!

61' V À A A A O O O Magdeburg ghi bàn.

V À A A A O O O Magdeburg ghi bàn.

54'

Deyovaisio Zeefuik rời sân và được thay thế bởi Julian Eitschberger.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Deyovaisio Zeefuik.

Thẻ vàng cho Deyovaisio Zeefuik.

37' Thẻ vàng cho Herbert Bockhorn.

Thẻ vàng cho Herbert Bockhorn.

Đội hình xuất phát Magdeburg vs Berlin

Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Herbert Bockhorn (7), Marcus Mathisen (16), Jean Hugonet (24), Lubambo Musonda (19), Laurin Ulrich (8), Falko Michel (21), Silas Gnaka (25), Alexander Nollenberger (17), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)

Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Deyovaisio Zeefuik (42), Linus Jasper Gechter (44), Márton Dárdai (31), Michal Karbownik (33), Michael Cuisance (10), Kevin Sessa (8), Marten Winkler (22), Josip Brekalo (7), Fabian Reese (11), Jan-Luca Schuler (18)

Magdeburg
Magdeburg
4-3-3
1
Dominik Reimann
7
Herbert Bockhorn
16
Marcus Mathisen
24
Jean Hugonet
19
Lubambo Musonda
8
Laurin Ulrich
21
Falko Michel
25
Silas Gnaka
17
Alexander Nollenberger
22
Mateusz Zukowski
23
Baris Atik
18
Jan-Luca Schuler
11
Fabian Reese
7
Josip Brekalo
22
Marten Winkler
8
Kevin Sessa
10
Michael Cuisance
33
Michal Karbownik
31
Márton Dárdai
44
Linus Jasper Gechter
42
Deyovaisio Zeefuik
1
Tjark Ernst
Berlin
Berlin
4-2-3-1
Thay người
73’
Alexander Nollenberger
Philipp Hercher
54’
Deyovaisio Zeefuik
Julian Eitschberger
82’
Laurin Ulrich
Dariusz Stalmach
68’
Kevin Sessa
Diego Demme
88’
Mateusz Zukowski
Alexander Ahl Holmström
68’
Fabian Reese
Maurice Krattenmacher
88’
Baris Atik
Richmond Tachie
68’
Luca Schuler
Sebastian Gronning
89’
Lubambo Musonda
Noah Pesch
85’
Marten Winkler
Jeremy Dudziak
Cầu thủ dự bị
Robert Kampa
Marius Gersbeck
Dariusz Stalmach
Julian Eitschberger
Maximilian Breunig
Diego Demme
Noah Pesch
Maurice Krattenmacher
Alexander Ahl Holmström
Sebastian Gronning
Connor Krempicki
Niklas Kolbe
Richmond Tachie
Jeremy Dudziak
Philipp Hercher
Toni Leistner
Max Geschwill
Pascal Klemens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
02/09 - 2023
17/02 - 2024
30/11 - 2024
25/04 - 2025
07/12 - 2025
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Berlin

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043421761970T T T B T
2ElversbergElversberg3418882562T H T B T
3PaderbornPaderborn3418881462H B B H T
4Hannover 96Hannover 9634161261660H T H H H
5DarmstadtDarmstadt34131381252B H B H B
6KaiserslauternKaiserslautern3416414552B B B T T
7BerlinBerlin3414911351H B B T B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg34121012246H T H T H
9VfL BochumVfL Bochum34111112244B T H H T
10Karlsruher SCKarlsruher SC3412814-1144B B T H B
11Dynamo DresdenDynamo Dresden3411815141T B T B T
12Holstein KielHolstein Kiel3411815-441T T T B B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld3410915239H T H B T
14MagdeburgMagdeburg3412319-639T B T T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig3410717-1837H T B T B
16Greuther FurthGreuther Furth3410717-1937T B H B T
17Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3411419-2037B T B T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3461216-2330B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow