Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Philipp Hercher (Thay: Lubambo Musonda) 39 | |
Connor Krempicki (Thay: Dariusz Stalmach) 49 | |
(Pen) Marlon Ritter 63 | |
Baris Atik 71 | |
Simon Asta 73 | |
Mahir Emreli 74 | |
Paul Joly (Thay: Erik Wekesser) 74 | |
Mahir Emreli (Thay: Marlon Ritter) 74 | |
Atanas Chernev (Thay: David Schramm) 82 | |
Mergim Berisha (Thay: Naatan Skyttae) 82 | |
Kenny-Prince Redondo (Thay: Daniel Hanslik) 89 | |
Richmond Tachie (Thay: Herbert Bockhorn) 90 | |
Luka Hyrylaeinen (Thay: Silas Gnaka) 90 | |
Marcus Mathisen 90+4' |
Thống kê trận đấu Magdeburg vs Kaiserslautern


Diễn biến Magdeburg vs Kaiserslautern
Thẻ vàng cho Marcus Mathisen.
Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Luka Hyrylaeinen.
Herbert Bockhorn rời sân và được thay thế bởi Richmond Tachie.
Daniel Hanslik rời sân và được thay thế bởi Kenny-Prince Redondo.
Naatan Skyttae rời sân và được thay thế bởi Mergim Berisha.
David Schramm rời sân và được thay thế bởi Atanas Chernev.
Marlon Ritter rời sân và được thay thế bởi Mahir Emreli.
Thẻ vàng cho Mahir Emreli.
Erik Wekesser rời sân và được thay thế bởi Paul Joly.
Thẻ vàng cho Simon Asta.
Thẻ vàng cho Baris Atik.
V À A A A O O O Kaiserslautern ghi bàn.
V À A A O O O - Marlon Ritter từ Kaiserslautern đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Lubambo Musonda rời sân và được thay thế bởi Philipp Hercher.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Magdeburg vs Kaiserslautern
Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Herbert Bockhorn (7), Marcus Mathisen (16), Jean Hugonet (24), Lubambo Musonda (19), Silas Gnaka (25), Falko Michel (21), Dariusz Stalmach (6), Alexander Nollenberger (17), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)
Kaiserslautern (3-4-2-1): Julian Krahl (1), Maxwell Gyamfi (4), Jacob Rasmussen (14), Leon Robinson (37), Simon Asta (2), Fabian Kunze (6), David Schramm (41), Erik Wekesser (13), Naatan Skyttä (15), Marlon Ritter (7), Daniel Hanslik (19)


| Thay người | |||
| 39’ | Lubambo Musonda Philipp Hercher | 74’ | Erik Wekesser Paul Joly |
| 49’ | Dariusz Stalmach Connor Krempicki | 74’ | Marlon Ritter Mahir Emreli |
| 90’ | Silas Gnaka Luka Hyryläinen | 82’ | David Schramm Atanas Chernev |
| 90’ | Herbert Bockhorn Richmond Tachie | 82’ | Naatan Skyttae Mergim Berisha |
| 89’ | Daniel Hanslik Kenny Prince Redondo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robert Kampa | Simon Simoni | ||
Max Geschwill | Avdo Spahic | ||
Philipp Hercher | Florian Kleinhansl | ||
Luka Hyryläinen | Kim Ji-soo | ||
Connor Krempicki | Atanas Chernev | ||
Noah Pesch | Paul Joly | ||
Richmond Tachie | Kenny Prince Redondo | ||
Alexander Ahl Holmström | Mahir Emreli | ||
Maximilian Breunig | Mergim Berisha | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magdeburg
Thành tích gần đây Kaiserslautern
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 19 | 70 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 25 | 62 | T H T B T | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 14 | 62 | H B B H T | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 16 | 60 | H T H H H | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 12 | 52 | B H B H B | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 5 | 52 | B B B T T | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 3 | 51 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 2 | 46 | H T H T H | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 2 | 44 | B T H H T | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | -11 | 44 | B B T H B | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T T T B B | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 2 | 39 | H T H B T | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | -6 | 39 | T B T T B | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | -18 | 37 | H T B T B | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | -19 | 37 | T B H B T | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | -20 | 37 | B T B T B | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | -23 | 30 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch