Thứ Bảy, 04/04/2026
Lubambo Musonda (Kiến tạo: Herbert Bockhorn)
7
Oliver Olsen (Thay: Leandro Morgalla)
32
Baris Atik (Kiến tạo: Marcus Mathisen)
44
Callum Marshall (Thay: Kjell Waetjen)
46
Oliver Olsen
53
Philipp Hofmann (Kiến tạo: Koji Miyoshi)
56
Maximilian Wittek
65
Koji Miyoshi
68
Gerrit Holtmann (Thay: Farid Alfa-Ruprecht)
69
Mateusz Zukowski (Kiến tạo: Baris Atik)
71
Mateusz Zukowski (Kiến tạo: Richmond Tachie)
73
Kacper Koscierski (Thay: Maximilian Wittek)
74
Moritz-Broni Kwarteng (Thay: Koji Miyoshi)
74
Jean Hugonet (Thay: Lubambo Musonda)
76
Connor Krempicki (Thay: Silas Gnaka)
77
Dariusz Stalmach (Thay: Richmond Tachie)
77
Mateusz Zukowski
79
Noah Pesch (Thay: Baris Atik)
84
Eldin Dzogovic (Thay: Herbert Bockhorn)
88
Noah Pesch
90

Thống kê trận đấu Magdeburg vs VfL Bochum

số liệu thống kê
Magdeburg
Magdeburg
VfL Bochum
VfL Bochum
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Magdeburg vs VfL Bochum

Tất cả (34)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Noah Pesch.

Thẻ vàng cho Noah Pesch.

88'

Herbert Bockhorn rời sân và được thay thế bởi Eldin Dzogovic.

84'

Baris Atik rời sân và được thay thế bởi Noah Pesch.

79' Thẻ vàng cho Mateusz Zukowski.

Thẻ vàng cho Mateusz Zukowski.

77'

Richmond Tachie rời sân và được thay thế bởi Dariusz Stalmach.

77'

Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Connor Krempicki.

76'

Lubambo Musonda rời sân và được thay thế bởi Jean Hugonet.

74'

Koji Miyoshi rời sân và được thay thế bởi Moritz-Broni Kwarteng.

74'

Maximilian Wittek rời sân và được thay thế bởi Kacper Koscierski.

73'

Richmond Tachie đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Mateusz Zukowski ghi bàn!

V À A A O O O - Mateusz Zukowski ghi bàn!

71'

Baris Atik đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!

71' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

69'

Farid Alfa-Ruprecht rời sân và được thay thế bởi Gerrit Holtmann.

68' Thẻ vàng cho Koji Miyoshi.

Thẻ vàng cho Koji Miyoshi.

65' Thẻ vàng cho Maximilian Wittek.

Thẻ vàng cho Maximilian Wittek.

57'

Koji Miyoshi đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Philipp Hofmann đã ghi bàn!

V À A A O O O - Philipp Hofmann đã ghi bàn!

57' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Magdeburg vs VfL Bochum

Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Herbert Bockhorn (7), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Lubambo Musonda (19), Laurin Ulrich (8), Falko Michel (21), Silas Gnaka (25), Richmond Tachie (18), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)

VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Leandro Morgalla (39), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Cajetan Benjamin Lenz (34), Mats Pannewig (24), Koji Miyoshi (23), Kjell-Arik Wätjen (8), Farid Alfa-Ruprecht (29), Philipp Hofmann (33)

Magdeburg
Magdeburg
4-3-3
1
Dominik Reimann
7
Herbert Bockhorn
16
Marcus Mathisen
5
Tobias Muller
19
Lubambo Musonda
8
Laurin Ulrich
21
Falko Michel
25
Silas Gnaka
18
Richmond Tachie
22
Mateusz Zukowski
23
Baris Atik
33
Philipp Hofmann
29
Farid Alfa-Ruprecht
8
Kjell-Arik Wätjen
23
Koji Miyoshi
24
Mats Pannewig
34
Cajetan Benjamin Lenz
32
Maximilian Wittek
3
Philipp Strompf
20
Noah Loosli
39
Leandro Morgalla
1
Timo Horn
VfL Bochum
VfL Bochum
4-2-3-1
Thay người
76’
Lubambo Musonda
Jean Hugonet
32’
Leandro Morgalla
Oliver Olsen
77’
Silas Gnaka
Connor Krempicki
46’
Kjell Waetjen
Callum Marshall
77’
Richmond Tachie
Dariusz Stalmach
69’
Farid Alfa-Ruprecht
Gerrit Holtmann
84’
Baris Atik
Noah Pesch
74’
Maximilian Wittek
Kacper Koscierski
88’
Herbert Bockhorn
Eldin Dzogovic
74’
Koji Miyoshi
Moritz Kwarteng
Cầu thủ dự bị
Robert Kampa
Niclas Thiede
Max Geschwill
Erhan Masovic
Jean Hugonet
Oliver Olsen
Eldin Dzogovic
Kacper Koscierski
Rayan Ghrieb
Moritz Kwarteng
Connor Krempicki
Marcel Sobottka
Noah Pesch
Alessandro Adriano Crimaldi
Dariusz Stalmach
Callum Marshall
Alexander Ahl Holmström
Gerrit Holtmann

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/07 - 2024
Hạng 2 Đức
02/11 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây VfL Bochum

Hạng 2 Đức
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042715751452T H T H H
2ElversbergElversberg2715661851T H T B T
3PaderbornPaderborn2715661451T T H H T
4DarmstadtDarmstadt28131141850B T H H B
5Hannover 96Hannover 962714761249H T B H T
6BerlinBerlin271287944B T T H T
7KaiserslauternKaiserslautern2813411743B B T B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC2710710-837T T H B T
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2710611036H B B T T
10VfL BochumVfL Bochum288911-133B T H B B
11Arminia BielefeldArminia Bielefeld288713131B B H B T
12Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf289415-1731T T B B B
13MagdeburgMagdeburg289316-830B B H T T
14Dynamo DresdenDynamo Dresden277812-129H T H T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig278514-1529B B H T B
16Greuther FurthGreuther Furth278514-1929T H T T B
17Holstein KielHolstein Kiel277713-828B H B B T
18Preussen MuensterPreussen Muenster276813-1626B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow