Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Lucky Mahlatsi (Kiến tạo: Kobamelo Setlhodi) 22 | |
Karabo Mgeshane 30 | |
Yanga Madiba 37 | |
Gomolemo Khoto (Kiến tạo: Kobamelo Setlhodi) 38 | |
Motsie Matima 43 | |
Motsie Matima 43 |
Đang cập nhậtDiễn biến Magesi FC vs Orbit College
Thẻ vàng cho Motsie Matima.
V À A A O O O - Motsie Matima đã ghi bàn!
V À A A O O O - Gomolemo Khoto đã ghi bàn!
Kobamelo Setlhodi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.
Thẻ vàng cho Yanga Madiba.
Thẻ vàng cho Karabo Mgeshane.
Kobamelo Setlhodi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.
Kobamelo Setlhodi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucky Mahlatsi đã ghi bàn!
V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Orbit College


Đội hình xuất phát Magesi FC vs Orbit College
Magesi FC (4-1-4-1): Elvis Chipezeze (1), Siyabonga Ndlozi (50), Diteboho Mofokeng (49), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Motsie Matima (35), Mcedi Vandala (10), Tlou Tholang Masegela (15), Samuel Darpoh (6), Kgomotso Mosadi (40), Sifiso Luthuli (39)
Orbit College (4-2-3-1): Sekhoane Moerane (16), Halalisani Vilakazi (28), Given Thibedi (15), Thabang Nhlapo (23), Yanga Madiba (19), Siyabulela Mabele (25), Karabo Mgeshane (37), Kobamelo Setlhodi (26), Lebohang Lesako (22), Gomolemo Khoto (7), Lucky Mahlatsi (31)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mbali Tshabalala | Sabelo Calvin Nkomo | ||
Sphelele Majola | Abdoulaye Mariko | ||
Tshepo Makgoga | Kagiso Mlambo | ||
Edmore Chirambadare | Kgotso Masangane | ||
Sbusiso Victor Magaqa | Atisang Israel Batsi | ||
Abbey Junior Seseane | Reotshepile Disemelo | ||
Tshegofatso Nyama | Lethabo Modimoeng | ||
Khonadzeo Muvhango | Chulumanco Matshotyana | ||
Thabang Sibanyoni | Samukelo Mkhize | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magesi FC
Thành tích gần đây Orbit College
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 7 | 1 | 34 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 0 | 37 | H H T B B | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 27 | 8 | 11 | 8 | -1 | 35 | B H H H T | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H | |
| 15 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | T B B T H | |
| 16 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch