Thứ Tư, 06/05/2026
Lucky Mahlatsi (Kiến tạo: Kobamelo Setlhodi)
22
Karabo Mgeshane
30
Yanga Madiba
37
Gomolemo Khoto (Kiến tạo: Kobamelo Setlhodi)
38
Motsie Matima
43
Motsie Matima
43
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Magesi FC vs Orbit College

Tất cả (14)
45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43' Thẻ vàng cho Motsie Matima.

Thẻ vàng cho Motsie Matima.

43' V À A A O O O - Motsie Matima đã ghi bàn!

V À A A O O O - Motsie Matima đã ghi bàn!

38' V À A A O O O - Gomolemo Khoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gomolemo Khoto đã ghi bàn!

38'

Kobamelo Setlhodi đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.

V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.

37' Thẻ vàng cho Yanga Madiba.

Thẻ vàng cho Yanga Madiba.

30' Thẻ vàng cho Karabo Mgeshane.

Thẻ vàng cho Karabo Mgeshane.

23'

Kobamelo Setlhodi đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.

V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.

22'

Kobamelo Setlhodi đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Lucky Mahlatsi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lucky Mahlatsi đã ghi bàn!

22' V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.

V À A A A O O O Orbit College ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Magesi FC vs Orbit College

số liệu thống kê
Magesi FC
Magesi FC
Orbit College
Orbit College
57 Kiểm soát bóng 43
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Magesi FC vs Orbit College

Magesi FC (4-1-4-1): Elvis Chipezeze (1), Siyabonga Ndlozi (50), Diteboho Mofokeng (49), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Motsie Matima (35), Mcedi Vandala (10), Tlou Tholang Masegela (15), Samuel Darpoh (6), Kgomotso Mosadi (40), Sifiso Luthuli (39)

Orbit College (4-2-3-1): Sekhoane Moerane (16), Halalisani Vilakazi (28), Given Thibedi (15), Thabang Nhlapo (23), Yanga Madiba (19), Siyabulela Mabele (25), Karabo Mgeshane (37), Kobamelo Setlhodi (26), Lebohang Lesako (22), Gomolemo Khoto (7), Lucky Mahlatsi (31)

Magesi FC
Magesi FC
4-1-4-1
1
Elvis Chipezeze
50
Siyabonga Ndlozi
49
Diteboho Mofokeng
34
Lehlegonolo Mokone
8
John Mokone
35
Motsie Matima
10
Mcedi Vandala
15
Tlou Tholang Masegela
6
Samuel Darpoh
40
Kgomotso Mosadi
39
Sifiso Luthuli
31
Lucky Mahlatsi
7
Gomolemo Khoto
22
Lebohang Lesako
26
Kobamelo Setlhodi
37
Karabo Mgeshane
25
Siyabulela Mabele
19
Yanga Madiba
23
Thabang Nhlapo
15
Given Thibedi
28
Halalisani Vilakazi
16
Sekhoane Moerane
Orbit College
Orbit College
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Mbali Tshabalala
Sabelo Calvin Nkomo
Sphelele Majola
Abdoulaye Mariko
Tshepo Makgoga
Kagiso Mlambo
Edmore Chirambadare
Kgotso Masangane
Sbusiso Victor Magaqa
Atisang Israel Batsi
Abbey Junior Seseane
Reotshepile Disemelo
Tshegofatso Nyama
Lethabo Modimoeng
Khonadzeo Muvhango
Chulumanco Matshotyana
Thabang Sibanyoni
Samukelo Mkhize

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Nam Phi
09/12 - 2023
06/04 - 2024
VĐQG Nam Phi
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Magesi FC

VĐQG Nam Phi
26/04 - 2026
19/04 - 2026
16/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
05/03 - 2026
28/02 - 2026
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Orbit College

VĐQG Nam Phi
25/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
04/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2719713464T H H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates2719534162T T H T H
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2613851247T T H H B
4AmaZulu FCAmaZulu FC261268442T H H B T
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United261097539B H T B H
6Polokwane CityPolokwane City279108037H H T B B
7Durban City F.CDurban City F.C2710611-136T B B B H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2610511-135T B T T H
9Siwelele F.C.Siwelele F.C.278118-135B H H H T
10Stellenbosch FCStellenbosch FC278811-632T B T H B
11Richards BayRichards Bay267109-631B T H T H
12TS GalaxyTS Galaxy267514-926B B B B H
13Chippa UnitedChippa United265912-1724B B T H B
14Orbit CollegeOrbit College276516-2223B B H B H
15Magesi FCMagesi FC274914-1621T B B T H
16Marumo GallantsMarumo Gallants264913-1721B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow