Chủ Nhật, 05/04/2026
Marcus Ingvartsen (Kiến tạo: Karim Onisiwo)
39
Genki Haraguchi
45
Robin Knoche
65
Taiwo Awoniyi (Kiến tạo: Max Kruse)
69
Taiwo Awoniyi (Kiến tạo: Kevin Behrens)
73
Dominik Kohr
75
Grischa Proemel
79
Max Kruse
82
Dominik Kohr
90

Thống kê trận đấu Mainz vs Union Berlin

số liệu thống kê
Mainz
Mainz
Union Berlin
Union Berlin
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 26
18 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
13 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Mainz vs Union Berlin

Huấn luyện viên

Urs Fischer

Steffen Baumgart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
03/10 - 2020
06/02 - 2021
03/10 - 2021
26/02 - 2022
14/08 - 2022
04/02 - 2023
20/08 - 2023
08/02 - 2024
24/08 - 2024
19/01 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Mainz

Bundesliga
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
Bundesliga
15/03 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
13/03 - 2026
Bundesliga
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Union Berlin

Bundesliga
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2823417373T T H T T
2DortmundDortmund2819723264B T T T T
3RB LeipzigRB Leipzig2816571953T T B T T
4StuttgartStuttgart2816571853T H T T B
5HoffenheimHoffenheim2815581450B T H B B
6LeverkusenLeverkusen2814771949T H H H T
7E.FrankfurtE.Frankfurt271089-138B T H T B
8FreiburgFreiburg2810711-637B H B T B
9Mainz 05Mainz 05288911-833H H T T T
10AugsburgAugsburg289514-1732T B B B H
11Hamburger SVHamburger SV2871011-931B T H B H
12Union BerlinUnion Berlin288713-1631T B B T B
13MonchengladbachMonchengladbach287912-1330T B T H H
14BremenBremen287714-1828T T B T B
15St. PauliSt. Pauli287615-1927T T H B B
16FC CologneFC Cologne276813-926H B B H H
17WolfsburgWolfsburg285617-2521B B H B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim283718-3416B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow