Rafita 11 | |
Carlos Dotor 35 | |
Joaquin Munoz (Thay: Aaron Ochoa) 46 | |
Nico Ribaudo (Thay: Arnau Puigmal) 56 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Malaga vs Almeria
số liệu thống kê

Malaga

Almeria
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Malaga vs Almeria
Malaga (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Carlos Puga (3), Diego Murillo (16), Francisco Montero (20), Rafita (31), David Larrubia (10), Dani Lorenzo (22), Rafa Rodriguez (37), Aaron Ochoa (35), Carlos Dotor (12), Adrián Niño (21)
Almeria (4-2-3-1): Andres Fernandez (1), Daijiro Chirino (22), Rodrigo Ely (5), Federico Bonini (18), Álex Muñoz (3), Dion Lopy (17), Stefan Dzodic (29), Arnau Puigmal (2), Sergio Arribas (11), Adri Embarba (23), Miguel de la Fuente (24)

Malaga
4-4-2
1
Alfonso Herrero
3
Carlos Puga
16
Diego Murillo
20
Francisco Montero
31
Rafita
10
David Larrubia
22
Dani Lorenzo
37
Rafa Rodriguez
35
Aaron Ochoa
12
Carlos Dotor
21
Adrián Niño
24
Miguel de la Fuente
23
Adri Embarba
11
Sergio Arribas
2
Arnau Puigmal
29
Stefan Dzodic
17
Dion Lopy
3
Álex Muñoz
18
Federico Bonini
5
Rodrigo Ely
22
Daijiro Chirino
1
Andres Fernandez

Almeria
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Aaron Ochoa Joaquin Munoz | 56’ | Arnau Puigmal Nico Melamed |
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Lopez | Fernando Martinez | ||
Angel Recio | Alex Centelles | ||
Daniel Sanchez | Nico Melamed | ||
Jokin Gabilondo | Patrick Soko | ||
Izan Merino | Thalys | ||
Eneko Jauregi | Chumi | ||
Victor | Léo Baptistão | ||
Chupete | Marcos Luna | ||
Ramon Enriquez | Baba Iddrisu | ||
Darko Brasanac | Gui | ||
Julen Lobete | Jon Morcillo | ||
Joaquin Munoz | Nelson Monte | ||
Nhận định Malaga vs Almeria
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Hạng 2 Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Malaga
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Almeria
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 29 | 82 | H | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 21 | 77 | T | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 18 | 74 | B | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 23 | 73 | H | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 17 | 73 | H | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 19 | 72 | T | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 15 | 72 | T | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 12 | 67 | T | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | -4 | 61 | B | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 6 | 61 | T | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | -12 | 61 | T | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 1 | 59 | T | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 8 | 58 | B | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | -6 | 48 | B | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | -9 | 47 | B | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | -8 | 46 | B | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | -13 | 46 | B | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | -20 | 43 | T | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | -22 | 40 | T | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | -22 | 38 | B | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | -24 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
