Chủ Nhật, 05/04/2026
Juan Soriano
18
Carlos Guirao
37
Gonzalo Melero (Thay: Carlos Guirao)
62
Luis Asue (Thay: Alex Millan)
63
Josue Dorrio (Thay: Dani Sanchez)
71
Victor (Thay: Rafa Rodriguez)
72
Naim Garcia (Thay: Juan Cruz)
78
Eneko Jauregi (Thay: Joaquin Munoz)
79
Oscar Plano (Thay: Daniel Rodriguez)
89
Gonzalo Melero
90+2'

Thống kê trận đấu Malaga vs Leganes

số liệu thống kê
Malaga
Malaga
Leganes
Leganes
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malaga vs Leganes

Tất cả (14)
90+2' Thẻ vàng cho Gonzalo Melero.

Thẻ vàng cho Gonzalo Melero.

89'

Daniel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.

79'

Joaquin Munoz rời sân và được thay thế bởi Eneko Jauregi.

78'

Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Naim Garcia.

72'

Rafa Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Victor.

71'

Dani Sanchez rời sân và được thay thế bởi Josue Dorrio.

63'

Alex Millan rời sân và được thay thế bởi Luis Asue.

62'

Carlos Guirao rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Melero.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Carlos Guirao.

Thẻ vàng cho Carlos Guirao.

34' V À A A A O O O Leganes ghi bàn.

V À A A A O O O Leganes ghi bàn.

18' Thẻ vàng cho Juan Soriano.

Thẻ vàng cho Juan Soriano.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Malaga vs Leganes

Malaga (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Carlos Puga (3), Francisco Montero (20), Diego Murillo (16), Daniel Sanchez (18), David Larrubia (10), Izan Merino (23), Dani Lorenzo (22), Joaquin Munoz (11), Chupete (9), Rafa Rodriguez (37)

Leganes (4-2-3-1): Juan Soriano (1), Marcos Leiva (36), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Enric Franquesa (15), Amadou Diawara (24), Carlos Guirao (26), Duk (11), Dani Rodríguez (9), Juan Cruz (10), Alex Millan (23)

Malaga
Malaga
4-4-2
1
Alfonso Herrero
3
Carlos Puga
20
Francisco Montero
16
Diego Murillo
18
Daniel Sanchez
10
David Larrubia
23
Izan Merino
22
Dani Lorenzo
11
Joaquin Munoz
9
Chupete
37
Rafa Rodriguez
23
Alex Millan
10
Juan Cruz
9
Dani Rodríguez
11
Duk
26
Carlos Guirao
24
Amadou Diawara
15
Enric Franquesa
2
Marvel
5
Ignasi Miquel
36
Marcos Leiva
1
Juan Soriano
Leganes
Leganes
4-2-3-1
Thay người
71’
Dani Sanchez
Josue Dorrio
62’
Carlos Guirao
Gonzalo Melero
72’
Rafa Rodriguez
Victor
63’
Alex Millan
Luis Asue
79’
Joaquin Munoz
Eneko Jauregi
78’
Juan Cruz
Naim Garcia
89’
Daniel Rodriguez
Oscar Plano
Cầu thủ dự bị
Carlos Lopez
Guillermo Burcio
Jokin Gabilondo
Modou Ndiaye
Darko Brasanac
Miguel San Roman
Ramon Enriquez
Javier Garrido Lopez
Juanpe
Luis Asue
Victor
Gonzalo Melero
Eneko Jauregi
Naim Garcia
Julen Lobete
Diego Garcia
Josue Dorrio
Oscar Plano
Rafita
Andres Campos Bautista
Angel Recio
Carlos de Miguel
Samuel Almarza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
23/10 - 2016
19/03 - 2017
15/10 - 2017
04/03 - 2018
Hạng 2 Tây Ban Nha
18/12 - 2021
H1: 0-0
16/04 - 2022
H1: 0-0
12/10 - 2022
H1: 0-0
28/03 - 2023
H1: 0-0
19/10 - 2025
H1: 1-0
29/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-2
16/03 - 2026
H1: 2-1
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
23/02 - 2026
H1: 0-0
17/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-1
03/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow