Chủ Nhật, 05/04/2026
Brandon (Kiến tạo: Aleix Febas)
4
Andres
36
Aleix Febas
40
Brandon
43
Alvaro Vadillo
46
Antonin Cortes (Thay: Andres)
46
Alvaro Vadillo
49
Gonzalo Plata (Thay: Alvaro Aguado)
56
Shon Weissman (Kiến tạo: Monchu)
59
Shon Weissman (Kiến tạo: Gonzalo Plata)
63
Adrian Lopez (Thay: Alvaro Vadillo)
64
Pau de la Fuente (Thay: Brandon)
66
Anuar (Thay: Toni Villa)
68
Sergio Leon (Thay: Shon Weissman)
68
Ramon Enriquez (Thay: Aleix Febas)
69
Jon Morcillo (Thay: Nacho Martinez)
79
Raul Carnero (Thay: Monchu)
79
Anuar
86
Ramon Enriquez
88
Sergio Leon
90+2'

Thống kê trận đấu Malaga vs Valladolid

số liệu thống kê
Malaga
Malaga
Valladolid
Valladolid
34 Kiểm soát bóng 66
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
25 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malaga vs Valladolid

Tất cả (167)
90+5'

Được hưởng phạt góc cho Malaga.

90+4'

Bóng đi ra khỏi khung thành Valladolid phát bóng lên.

90+4'

Juan Luis Pulido Santana cho Valladolid một quả phát bóng lên.

90+4'

Malaga tấn công nhưng pha đánh đầu của Sergio Leon không tìm trúng đích.

90+3'

Ở Malaga, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt trực tiếp.

90+3'

Sergio Leon cho Valladolid bị thổi còi việt vị.

90+2'

Juan Luis Pulido Santana ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Malaga trong phần sân của họ.

90+2' Sergio Leon được đặt cho đội khách.

Sergio Leon được đặt cho đội khách.

89'

Malaga có một quả phát bóng lên.

89'

Đá phạt cho Valladolid ở phần sân của Malaga.

89'

Đá phạt cho Valladolid trong hiệp của họ.

88' Ramon Enriquez được đặt cho đội nhà.

Ramon Enriquez được đặt cho đội nhà.

87'

Juan Luis Pulido Santana thực hiện quả ném biên cho Malaga, gần khu vực của Valladolid.

86'

Juan Luis Pulido Santana ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Malaga trong phần sân của họ.

86' Anuar (Valladolid) bị thẻ vàng.

Anuar (Valladolid) bị thẻ vàng.

84'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Malaga.

84'

Malaga thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Valladolid.

83'

Liệu Malaga có thể tận dụng từ quả ném biên này sâu bên trong phần sân của Valladolid không?

82'

Raul Garcia của Valladolid trông ổn và trở lại sân cỏ.

82'

Liệu Malaga có thể thực hiện pha tấn công biên từ quả ném biên bên phần sân của Valladolid?

81'

Trận đấu đã tạm dừng một thời gian ngắn để chú ý đến Raul Garcia bị thương.

Đội hình xuất phát Malaga vs Valladolid

Malaga (3-4-2-1): Dani Martin (13), Andres (31), Mathieu Peybernes (17), Genaro Rodriguez (16), Victor Gomez (2), Jozabed (19), Aleix Febas (14), Aleix Febas (14), Javi Jimenez (3), Alberto Escasi (23), Alvaro Vadillo (18), Alvaro Vadillo (18), Brandon (9)

Valladolid (4-3-3): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Joaquin Fernandez (24), Kiko (4), Nacho Martinez (22), Alvaro Aguado (16), Roque Mesa (17), Monchu (8), Ivan Sanchez (21), Shon Weissman (9), Toni Villa (19)

Malaga
Malaga
3-4-2-1
13
Dani Martin
31
Andres
17
Mathieu Peybernes
16
Genaro Rodriguez
2
Victor Gomez
19
Jozabed
14
Aleix Febas
14
Aleix Febas
3
Javi Jimenez
23
Alberto Escasi
18
Alvaro Vadillo
18
Alvaro Vadillo
9
Brandon
19
Toni Villa
9 2
Shon Weissman
21
Ivan Sanchez
8
Monchu
17
Roque Mesa
16
Alvaro Aguado
22
Nacho Martinez
4
Kiko
24
Joaquin Fernandez
2
Luis Perez
1
Jordi Masip
Valladolid
Valladolid
4-3-3
Thay người
46’
Andres
Antonin Cortes
56’
Alvaro Aguado
Gonzalo Plata
64’
Alvaro Vadillo
Adrian Lopez
68’
Shon Weissman
Sergio Leon
66’
Brandon
Pau de la Fuente
68’
Toni Villa
Anuar
69’
Aleix Febas
Ramon Enriquez
79’
Monchu
Raul Carnero
79’
Nacho Martinez
Jon Morcillo
Cầu thủ dự bị
Antonin Cortes
Raul Carnero
Dani Barrio
Roberto
Daniel Strindholm
Josema
Ramon Enriquez
Sergio Leon
Pau de la Fuente
Pablo Hervias
Adrian Lopez
Gonzalo Plata
Alejandro Benitez
Saidy Janko
Loren Zuniga
Jon Morcillo
Kevin Villodres
Cristo Gonzalez
Roberto Fernandez
Anuar
Dani Lorenzo
Ismael Gutierrez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
20/10 - 2012
10/03 - 2013
28/09 - 2013
01/03 - 2014
Hạng 2 Tây Ban Nha
09/10 - 2021
09/04 - 2022
30/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-2
16/03 - 2026
H1: 2-1
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
23/02 - 2026
H1: 0-0
17/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow