Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Malzenice vs Spartak Myjava hôm nay 21-10-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 21/10

Kết thúc

Malzenice

Malzenice

2 : 1

Spartak Myjava

Spartak Myjava

Hiệp một: 1-1
T7, 19:30 21/10/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Nagy
34
Jakub Tancik
45
(Pen) Sebastian Nagy
58
Maros Curik
60

Thống kê trận đấu Malzenice vs Spartak Myjava

số liệu thống kê
Malzenice
Malzenice
Spartak Myjava
Spartak Myjava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
21/10 - 2023
04/05 - 2024
Cúp quốc gia Slovakia
25/09 - 2024

Thành tích gần đây Malzenice

Hạng 2 Slovakia
15/05 - 2026
08/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
04/04 - 2026
20/03 - 2026

Thành tích gần đây Spartak Myjava

Cúp quốc gia Slovakia
08/10 - 2025
08/10 - 2025
08/10 - 2025
03/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-7
06/08 - 2025
06/11 - 2024
16/10 - 2024
25/09 - 2024
04/09 - 2024
07/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3020643666H H T T B
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen30131071049B H T T B
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas301398848H T H T B
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189830146101448T T B B T
5MalzeniceMalzenice301389647T H H B T
6FK PohronieFK Pohronie30111181244H T H H T
7Zlate MoravceZlate Moravce3012810844B B B T H
8Inter BratislavaInter Bratislava3012612-142T B B B T
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B30101010-340T T H T B
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin3010812-238H H H T T
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom309813-1135B H T B H
12Povazska BystricaPovazska Bystrica308913-1133H H H H T
13Zilina BZilina B309615-1633H B H B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice308814-1632B H B T B
15PuchovPuchov3061113-1729B H T B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna306816-1726T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow