Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
K. Mudau 4 | |
Khuliso Mudau 4 | |
Siphesihle Ndlovu 13 | |
Grant Kekana (Thay: K. Cupido) 17 | |
Grant Kekana (Thay: Keanu Cupido) 17 | |
Flavio Silva (Kiến tạo: Mduduzi Shabalala) 25 | |
Jayden Adams 44 | |
Gaston Sirino (Thay: Mduduzi Shabalala) 45 |
Đang cập nhậtDiễn biến Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs
Mduduzi Shabalala rời sân và được thay thế bởi Gaston Sirino.
Thẻ vàng cho Jayden Adams.
Mduduzi Shabalala đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Flavio Silva đã ghi bàn!
Keanu Cupido rời sân và được thay thế bởi Grant Kekana.
Thẻ vàng cho Siphesihle Ndlovu.
Thẻ vàng cho Khuliso Mudau.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs


Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns FC (4-2-3-1): Ronwen Williams (30), Khuliso Mudau (25), Keanu Cupido (24), Keanu Cupido (24), Khulumani Ndamane (3), Aubrey Modiba (6), Marcelo Allende (11), Teboho Mokoena (4), Themba Zwane (18), Jayden Adams (8), Tashreeq Matthews (17), Brayan Leon Muniz (12)
Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Brandon Petersen (1), James Monyane (2), Spiwe Given Msimango (25), Aden McCarthy (35), Bradley Cross (48), Siphesihle Ndlovu (8), Lebohang Kgosana Maboe (6), Makabi Lilepo (99), Mduduzi Shabalala (7), Pule Mmodi (13), Flavio Silva (77)


| Thay người | |||
| ’ | Marcelo Allende Thapelo Morena | 45’ | Mduduzi Shabalala Leandro Gaston Sirino |
| 17’ | Keanu Cupido Grant Kekana | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Denis Masinde Onyango | Bruce Bvuma | ||
Grant Kekana | Reeve Frosler | ||
Thapelo Morena | Sibongiseni Mthethwa | ||
Divine Lunga | Thabo Cele | ||
Tsiki Ntsabeleng | Leandro Gaston Sirino | ||
Sphelele Mkhulise | Ashley Du Preez | ||
Nuno Santos | Mfundo Vilakazi | ||
Peter Shalulile | Asenele Velebayi | ||
Iqraam Rayners | Inacio Miguel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 7 | 2 | 33 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T T H H B | |
| 4 | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 45 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 28 | 9 | 11 | 8 | 0 | 38 | H H T B B | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B B B H H | |
| 8 | 27 | 10 | 5 | 12 | -2 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B T H B B | |
| 11 | 27 | 7 | 11 | 9 | -6 | 32 | B T H T H | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -9 | 27 | B B B B H | |
| 13 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B T H B B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B H B H T | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -17 | 22 | B B H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch