Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs hôm nay 07-05-2026

Giải VĐQG Nam Phi - Th 5, 07/5

Đang diễn ra

Mamelodi Sundowns FC

Mamelodi Sundowns FC

0 : 1

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

Hiệp một: 0-1
T5, 00:30 07/05/2026
Vòng 27 - VĐQG Nam Phi
 
 
K. Mudau
4
Khuliso Mudau
4
Siphesihle Ndlovu
13
Grant Kekana (Thay: K. Cupido)
17
Grant Kekana (Thay: Keanu Cupido)
17
Flavio Silva (Kiến tạo: Mduduzi Shabalala)
25
Jayden Adams
44
Gaston Sirino (Thay: Mduduzi Shabalala)
45
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs

Tất cả (9)
45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3'

Mduduzi Shabalala rời sân và được thay thế bởi Gaston Sirino.

44' Thẻ vàng cho Jayden Adams.

Thẻ vàng cho Jayden Adams.

25'

Mduduzi Shabalala đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Flavio Silva đã ghi bàn!

V À A A O O O - Flavio Silva đã ghi bàn!

17'

Keanu Cupido rời sân và được thay thế bởi Grant Kekana.

13' Thẻ vàng cho Siphesihle Ndlovu.

Thẻ vàng cho Siphesihle Ndlovu.

4' Thẻ vàng cho Khuliso Mudau.

Thẻ vàng cho Khuliso Mudau.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs

số liệu thống kê
Mamelodi Sundowns FC
Mamelodi Sundowns FC
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 0
3 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs

Mamelodi Sundowns FC (4-2-3-1): Ronwen Williams (30), Khuliso Mudau (25), Keanu Cupido (24), Keanu Cupido (24), Khulumani Ndamane (3), Aubrey Modiba (6), Marcelo Allende (11), Teboho Mokoena (4), Themba Zwane (18), Jayden Adams (8), Tashreeq Matthews (17), Brayan Leon Muniz (12)

Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Brandon Petersen (1), James Monyane (2), Spiwe Given Msimango (25), Aden McCarthy (35), Bradley Cross (48), Siphesihle Ndlovu (8), Lebohang Kgosana Maboe (6), Makabi Lilepo (99), Mduduzi Shabalala (7), Pule Mmodi (13), Flavio Silva (77)

Mamelodi Sundowns FC
Mamelodi Sundowns FC
4-2-3-1
30
Ronwen Williams
25
Khuliso Mudau
24
Keanu Cupido
24
Keanu Cupido
3
Khulumani Ndamane
6
Aubrey Modiba
11
Marcelo Allende
4
Teboho Mokoena
18
Themba Zwane
8
Jayden Adams
17
Tashreeq Matthews
12
Brayan Leon Muniz
77
Flavio Silva
13
Pule Mmodi
7
Mduduzi Shabalala
99
Makabi Lilepo
6
Lebohang Kgosana Maboe
8
Siphesihle Ndlovu
48
Bradley Cross
35
Aden McCarthy
25
Spiwe Given Msimango
2
James Monyane
1
Brandon Petersen
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4-2-3-1
Thay người
Marcelo Allende
Thapelo Morena
45’
Mduduzi Shabalala
Leandro Gaston Sirino
17’
Keanu Cupido
Grant Kekana
Cầu thủ dự bị
Denis Masinde Onyango
Bruce Bvuma
Grant Kekana
Reeve Frosler
Thapelo Morena
Sibongiseni Mthethwa
Divine Lunga
Thabo Cele
Tsiki Ntsabeleng
Leandro Gaston Sirino
Sphelele Mkhulise
Ashley Du Preez
Nuno Santos
Mfundo Vilakazi
Peter Shalulile
Asenele Velebayi
Iqraam Rayners
Inacio Miguel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi

Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC

VĐQG Nam Phi
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Kaizer Chiefs

VĐQG Nam Phi
30/04 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
16/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2819723364T H H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates2719534162T H T H T
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2714851350T T H H B
4AmaZulu FCAmaZulu FC271368545T H H B T
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United271197742H T B H T
6Polokwane CityPolokwane City289118038H H T B B
7Durban City F.CDurban City F.C2710710037B B B H H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2710512-235T B T T H
9Siwelele F.C.Siwelele F.C.277128-233H H H T H
10Stellenbosch FCStellenbosch FC278811-632B T H B B
11Richards BayRichards Bay277119-632B T H T H
12TS GalaxyTS Galaxy277614-927B B B B H
13Chippa UnitedChippa United275913-1924B T H B B
14Orbit CollegeOrbit College276516-2223B H B H T
15Marumo GallantsMarumo Gallants2741013-1722B B H H H
16Magesi FCMagesi FC274914-1621B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow